Sắc đẹp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vẻ đẹp của phụ nữ.
Ví dụ:
Cô ấy nổi tiếng nhờ sắc đẹp.
Nghĩa: Vẻ đẹp của phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Sắc đẹp của chị rất dịu dàng, ai nhìn cũng khen.
- Bạn Lan có sắc đẹp trong sáng như nắng sớm.
- Mẹ bảo cô diễn viên ấy có sắc đẹp nổi bật trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy không cần trang điểm cầu kỳ, sắc đẹp tự nhiên đã đủ thu hút.
- Trong bức ảnh kỷ yếu, sắc đẹp của lớp trưởng toả ra một vẻ chững chạc khác hẳn ngày thường.
- Nhiều người ngưỡng mộ vì sắc đẹp của chị vừa nền nã vừa mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nổi tiếng nhờ sắc đẹp.
- Sắc đẹp có thể mở một cánh cửa, nhưng nhân cách mới giữ người ở lại.
- Giữa đám đông ánh đèn, sắc đẹp của nàng vừa là vũ khí vừa là gánh nặng.
- Anh ta hiểu, lời khen sắc đẹp đôi khi chỉ là chiếc gương mỏng manh phản chiếu mong muốn của người nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vẻ đẹp của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
nhan sắc vẻ đẹp
Từ trái nghĩa:
xấu xí kém sắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc đẹp | trung tính, trang trọng nhẹ; hay dùng trong mô tả, bình luận thẩm mĩ Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng nhờ sắc đẹp. |
| nhan sắc | trung tính, hơi văn chương; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng vì nhan sắc. |
| vẻ đẹp | trung tính, khái quát; dùng được đa số ngữ cảnh nhưng hơi rộng hơn Ví dụ: Vẻ đẹp của cô ấy khiến ai cũng ngỡ ngàng. |
| xấu xí | trung tính, mức mạnh; đối lập trực tiếp về diện mạo Ví dụ: Cô ấy không hề xấu xí. |
| kém sắc | khẩu ngữ, nhẹ hơn “xấu xí”; hàm ý thua kém về nhan sắc Ví dụ: So với chị, cô ấy kém sắc hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp của phụ nữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thẩm mỹ, văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng hoặc tạo hình tượng trong thơ ca, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp của phụ nữ.
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vẻ đẹp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vẻ đẹp" hoặc "nhan sắc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa trang trọng của từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "này"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sắc đẹp của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tuyệt vời, rực rỡ) và động từ (tôn vinh, ngưỡng mộ).
