Ruộng muối
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng đất có ngăn thành ô, đưa nước biển vào phơi cho bốc hơi để lấy muối.
Ví dụ:
Ruộng muối là nơi phơi nước biển để kết tinh muối ăn.
Nghĩa: Khoảng đất có ngăn thành ô, đưa nước biển vào phơi cho bốc hơi để lấy muối.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, bác đưa chúng em ra ruộng muối xem nước biển lấp lánh trong các ô vuông.
- Trên ruộng muối, mặt nước phẳng như gương, chờ nắng lên để kết tinh thành hạt muối trắng.
- Chú diêm dân đi dọc ruộng muối, dùng cào kéo những hạt muối vào thành đống nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều xuống, ruộng muối hiện lên những đường ranh thẳng tắp, như một bàn cờ giữa đồng gió.
- Ở quê em, mùa nắng đến là mùa ruộng muối rộn tiếng cào kéo và tiếng gọi nhau í ới.
- Người làm diêm phải canh trời canh nước, mở từng van nhỏ để đưa nước vào ruộng muối đúng lúc.
3
Người trưởng thành
- Ruộng muối là nơi phơi nước biển để kết tinh muối ăn.
- Đứng giữa ruộng muối, tôi nghe mùi nắng mặn bốc lên từ những ô nước đang se lại.
- Mỗi mùa nắng, ruộng muối lại soi bóng người diêm dân, nhẫn nại như mặt gương trải dài.
- Ruộng muối không chỉ làm ra muối, mà còn giữ lại dấu chân mưu sinh của cả một đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng đất có ngăn thành ô, đưa nước biển vào phơi cho bốc hơi để lấy muối.
Từ đồng nghĩa:
đồng muối
Từ trái nghĩa:
đồng lúa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruộng muối | Trung tính, chuyên biệt nghề làm muối; dùng trong miêu tả thực tế/địa phương. Ví dụ: Ruộng muối là nơi phơi nước biển để kết tinh muối ăn. |
| đồng muối | Khẩu ngữ/địa phương, ngắn gọn; mức trang trọng thấp hơn Ví dụ: Cả làng sống nhờ đồng muối. |
| đồng lúa | Trung tính; đối lập theo loại hình canh tác đất liền vs làm muối biển Ví dụ: Ở đây có đồng lúa phía trong và ruộng muối sát biển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc làm muối hoặc đời sống của người dân vùng biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về kinh tế nông nghiệp, tài nguyên thiên nhiên hoặc các báo cáo nghiên cứu liên quan đến ngành muối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lao động của người dân vùng biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về sản xuất muối và quản lý tài nguyên biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sản xuất muối hoặc các hoạt động liên quan đến muối biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc tài nguyên biển.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "cánh đồng muối".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cánh đồng muối" nhưng "ruộng muối" thường chỉ các ô nhỏ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại ruộng khác không liên quan đến muối.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "ruộng" và "muối".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ruộng muối lớn", "ruộng muối trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, làm), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận