Diêm dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Dân sống bằng nghề làm muối.
Ví dụ: Diêm dân mưu sinh trên ruộng muối quanh năm.
Nghĩa: (ít dùng). Dân sống bằng nghề làm muối.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, diêm dân ra đồng muối rất sớm.
  • Chiều về, diêm dân gánh muối trắng về nhà.
  • Mặt diêm dân sạm nắng vì làm việc ngoài đồng muối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa nắng, diêm dân căng ô tráng để hứng nước mặn kết tinh thành muối.
  • Con đường làng phủ bụi trắng, dấu chân diêm dân lẫn vào hạt muối lấp lánh.
  • Ở ven biển, tiếng cười của diêm dân vang lên giữa những ô muối thẳng hàng.
3
Người trưởng thành
  • Diêm dân mưu sinh trên ruộng muối quanh năm.
  • Họ nhìn trời đo gió, canh nắng từng giờ như canh nhịp thở của nghề diêm dân.
  • Trong vị mặn của hạt muối có mồ hôi và sự bền bỉ của diêm dân.
  • Những mùa mưa kéo dài là nỗi lo thường trực trong lòng diêm dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghề làm muối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế nông nghiệp, đời sống nông thôn hoặc các báo cáo nghiên cứu về ngành muối.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các bài thơ, truyện ngắn về nghề truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về ngành muối hoặc các báo cáo kinh tế liên quan đến sản xuất muối.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về nghề nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp của một nhóm người trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến nghề làm muối.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nông dân" ở chỗ chỉ rõ nghề làm muối, không phải nghề nông nói chung.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "diêm" (muối) và "dân" (người).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "những diêm dân chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (chăm chỉ, cần cù) hoặc động từ (làm, sống) để tạo thành cụm từ miêu tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...