Ruồi xanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ruồi có màu xanh biếc, cỡ nhỏ hơn nhặng.
Ví dụ:
Ruồi xanh thường xuất hiện nơi có thức ăn ngọt và quả chín.
2.
danh từ
Nhặng.
Nghĩa 1: Ruồi có màu xanh biếc, cỡ nhỏ hơn nhặng.
1
Học sinh tiểu học
- Một con ruồi xanh đậu lên lá chuối lấp lánh.
- Ruồi xanh bay vo ve quanh đĩa trái cây.
- Bạn nhớ đậy nắp lọ mứt để ruồi xanh không bu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nắng chiếu lên lưng ruồi xanh, vảy cánh óng như kim loại.
- Trong vườn, ruồi xanh thường tụ quanh quả chín rụng, mùi thơm kéo chúng lại.
- Cô bé khua tay xua đám ruồi xanh đang vờn quanh bát nước mía.
3
Người trưởng thành
- Ruồi xanh thường xuất hiện nơi có thức ăn ngọt và quả chín.
- Màu xanh ánh thép trên lưng nó khiến tôi vừa tò mò vừa cảnh giác.
- Một buổi trưa oi ả, tiếng vo ve của ruồi xanh bám riết lấy gian bếp như nhắc khéo việc cần dọn dẹp.
- Ngắm gần mới thấy cặp mắt ruồi xanh lấp lánh, bé mà chứa cả một thế giới bản năng.
Nghĩa 2: Nhặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ruồi có màu xanh biếc, cỡ nhỏ hơn nhặng.
Từ đồng nghĩa:
ruồi lục
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruồi xanh | trung tính, thông dụng, tả loài cụ thể Ví dụ: Ruồi xanh thường xuất hiện nơi có thức ăn ngọt và quả chín. |
| ruồi lục | trung tính, khẩu ngữ/địa phương; mức độ tương đương Ví dụ: Vườn sau nhiều ruồi lục bu vào trái chín. |
Nghĩa 2: Nhặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về côn trùng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến nghiên cứu sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại côn trùng cụ thể trong các cuộc thảo luận về sinh học hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ruồi khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "ruồi" và "xanh" để chỉ một loài ruồi cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "một con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ruồi xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), từ chỉ định (con, cái), và tính từ (nhỏ, to).

Danh sách bình luận