Nhặng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ruồi xanh biếc, mất đỏ, hay đậu ở chỗ bẩn.
Ví dụ:
Một con nhặng đáp lên miệng ly, tôi khẽ hất đi.
2.
tính từ
(kng.; thường dùng trước lên). Rồi rít, ồn ào quả mức cần thiết đến phát ghét.
Ví dụ:
Cơ quan nhặng lên khi thông báo thay đổi lịch làm việc.
Nghĩa 1: Ruồi xanh biếc, mất đỏ, hay đậu ở chỗ bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhặng cứ bay vo ve quanh rổ cá.
- Mẹ dùng nắp đậy lại để nhặng không bu vào bát canh.
- Bạn Nam đuổi con nhặng ra khỏi bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nhặng cứ lượn quanh đống rác, nghe mà khó chịu.
- Nhìn nhặng đậu trên trái xoài rơi, em biết chỗ ấy không sạch.
- Cô lao công che thùng rác lại để tránh nhặng kéo đến.
3
Người trưởng thành
- Một con nhặng đáp lên miệng ly, tôi khẽ hất đi.
- Nhặng thường xuất hiện ở nơi ẩm bẩn, báo hiệu cần dọn dẹp.
- Tiếng cánh nhặng lạo xạo bên chợ cá gợi cái oi nồng của trưa hè.
- Trong quán ăn lợp tạm, nhặng cứ quẩn quanh như một thói quen của phố chợ.
Nghĩa 2: (kng.; thường dùng trước lên). Rồi rít, ồn ào quả mức cần thiết đến phát ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp nói chuyện nhặng lên nên cô phải nhắc nhở.
- Nhà bếp bừa bộn, ai cũng chạy nhặng lên chuẩn bị bữa trưa.
- Sân trường bỗng ồn ào nhặng lên khi trống tan học vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chat bỗng nhặng lên chỉ vì một tin đồn chưa rõ.
- Trước giờ thi, cả phòng ôn bài nhặng lên như ong vỡ tổ.
- Quán ăn mới mở, khách kéo đến làm khu phố nhặng lên suốt buổi tối.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan nhặng lên khi thông báo thay đổi lịch làm việc.
- Mạng xã hội đôi lúc nhặng lên vì một chuyện rất nhỏ.
- Chỉ một lời nói lỡ, cả nhà đã nhặng lên, rồi ai cũng mệt.
- Tin tuyển dụng đăng chưa kịp sửa, điện thoại đã đổ chuông nhặng lên suốt buổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ruồi xanh biếc, mất đỏ, hay đậu ở chỗ bẩn.
Nghĩa 2: (kng.; thường dùng trước lên). Rồi rít, ồn ào quả mức cần thiết đến phát ghét.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhặng | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, phiền nhiễu quá mức, gây khó chịu. Ví dụ: Cơ quan nhặng lên khi thông báo thay đổi lịch làm việc. |
| rối rít | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự vội vã, lộn xộn, ồn ào. Ví dụ: Mấy đứa trẻ cứ rối rít chạy quanh làm tôi chóng mặt. |
| nhặng xị | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, làm loạn, gây phiền phức. Ví dụ: Đừng có làm nhặng xị lên vì chuyện nhỏ thế! |
| om sòm | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, náo động, gây mất trật tự. Ví dụ: Cả nhà om sòm lên vì tìm không thấy chìa khóa. |
| yên tĩnh | Trung tính, diễn tả trạng thái không có tiếng động, không ồn ào. Ví dụ: Căn phòng trở nên yên tĩnh lạ thường sau khi mọi người rời đi. |
| lặng lẽ | Trung tính, hơi văn chương, diễn tả sự im lặng, không gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy lặng lẽ ngồi đọc sách trong góc phòng. |
| trật tự | Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, có quy củ, không lộn xộn. Ví dụ: Mọi người xếp hàng trật tự chờ đến lượt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ồn ào, phiền phức trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự ồn ào, hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Phong cách diễn đạt gần gũi, dân dã.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, phiền phức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với từ "lên" để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác như "ồn ào", "náo nhiệt".
- Khác biệt với "ồn ào" ở chỗ "nhặng" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "một". Tính từ: Thường đi kèm với động từ "lên" hoặc các trạng từ chỉ mức độ.
