Ruồi lằng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Nhặng.
Ví dụ : Ruồi lằng là loài rất ưa mùi thức ăn.
Nghĩa: (phương ngữ). Nhặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ruồi lằng cứ bay quanh bát canh nên mẹ phải đậy nắp.
  • Bé đuổi ruồi lằng để giữ bánh khỏi bị bẩn.
  • Ruồi lằng đậu lên quả xoài chín, cô liền phủ khăn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa hè oi ả, ruồi lằng kéo đến bếp, bu vào khay thức ăn chưa kịp đậy.
  • Căn nhà sạch sẽ thì ruồi lằng ít dám bén mảng.
  • Bạn Minh nhắc cả lớp đậy hộp sữa, kẻo ruồi lằng tìm mùi ngọt mà đậu vào.
3
Người trưởng thành
  • Ruồi lằng là loài rất ưa mùi thức ăn.
  • Chỉ cần sơ ý để mở nắp nồi, ruồi lằng đã kịp lượn một vòng như thám thính.
  • Quán xá cuối chợ chiều, ruồi lằng như chấm đen rải khắp mặt kính, nhìn mà ngại.
  • Đuổi xong con ruồi lằng, tôi mới thấy bữa cơm cần một chiếc nắp đậy hơn là một lời than phiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở một số vùng miền, đặc biệt là miền Bắc Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nhặng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
  • Thường được dùng trong bối cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn với từ "nhặng" trong các bối cảnh không quen thuộc với phương ngữ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ruồi lằng", "đàn ruồi lằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "to", "nhỏ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...