Thiêu thân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung loài bọ cánh nửa và cánh giống nhỏ, ban đêm thường bay vào đèn.
Ví dụ:
Thiêu thân hay bu vào ánh đèn ban đêm.
2.
danh từ
(ít dùng) Tên gọi thông thường của phù du.
Nghĩa 1: Tên gọi chung loài bọ cánh nửa và cánh giống nhỏ, ban đêm thường bay vào đèn.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay, nhiều con thiêu thân bay quanh bóng đèn hiên nhà.
- Em thấy thiêu thân đậu trên tờ giấy gần đèn.
- Mẹ tắt bớt đèn để thiêu thân không bu vào quá nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa đầu mùa, thiêu thân kéo đến, quay tít quanh ngọn đèn đường.
- Cửa sổ mở hé, ánh đèn bàn lập tức thu hút cả đàn thiêu thân lốm đốm.
- Thiêu thân mong manh, chạm vào bóng đèn nóng là rơi xuống nền gạch.
3
Người trưởng thành
- Thiêu thân hay bu vào ánh đèn ban đêm.
- Khi trạm bơm thắp đèn, thiêu thân dày như bụi, phủ cả bậc thềm.
- Tôi khép rèm, để bớt cảnh thiêu thân lao vào rồi lịm đi vì nóng.
- Ánh đèn vàng ngoài ngõ vừa lên, thiêu thân đã rập rờn như mưa bụi.
Nghĩa 2: (ít dùng) Tên gọi thông thường của phù du.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung loài bọ cánh nửa và cánh giống nhỏ, ban đêm thường bay vào đèn.
Từ đồng nghĩa:
bọ đèn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiêu thân | trung tính, thông dụng, sinh học dân gian Ví dụ: Thiêu thân hay bu vào ánh đèn ban đêm. |
| bọ đèn | khẩu ngữ, địa phương, trung tính Ví dụ: Tối mưa là bọ đèn bay đầy hiên. |
Nghĩa 2: (ít dùng) Tên gọi thông thường của phù du.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiêu thân | trung tính, ít dùng, ngữ vực sinh học dân gian Ví dụ: |
| phù du | chuẩn, sinh học, trung tính Ví dụ: Sau cơn mưa, phù du nở rộ bay quanh đèn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lao vào việc nguy hiểm mà không suy nghĩ kỹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mù quáng hoặc đam mê không kiểm soát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ loài côn trùng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ người, ám chỉ sự mù quáng hoặc liều lĩnh.
- Trong văn chương, từ này có thể mang tính nghệ thuật, tạo hình ảnh mạnh mẽ.
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này mang tính trung lập, chỉ đơn thuần là tên gọi loài côn trùng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh hoặc mù quáng của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Trong sinh học, từ này chỉ rõ một nhóm côn trùng, không nên nhầm lẫn với các loài khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "phù du".
- Khi dùng để chỉ người, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thiêu thân", "đàn thiêu thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "nhỏ", "đêm").
