Ruổi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi nhanh, chạy nhanh trên đường dài.
Ví dụ: Anh ruổi xe xuyên thị trấn để kịp chuyến hẹn.
Nghĩa: Đi nhanh, chạy nhanh trên đường dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ngựa ruổi trên cánh đồng rộng, bụi bay mờ gót.
  • Anh trai đạp xe ruổi về nhà trước cơn mưa đen kịt.
  • Chúng em chạy ruổi theo con diều đang kéo gió về xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn vận động viên ruổi qua con dốc dài, áo số phấp phới như cánh chim.
  • Bạn ấy ôm cặp, ruổi dọc con phố để kịp buổi kiểm tra đầu giờ.
  • Tiếng xe máy rú lên, người lái ruổi qua những hàng cây, bỏ lại mùi nắng phía sau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ruổi xe xuyên thị trấn để kịp chuyến hẹn.
  • Chị ruổi qua những chặng đường quen, như chạy trốn khỏi một ngày nặng trĩu.
  • Họ ruổi dọc quốc lộ trong đêm, chỉ nghe tiếng gió lùa và ánh đèn quét mặt đường.
  • Tôi ruổi về quê, mong thấy mái nhà thấp thoáng sau rặng tre.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả, văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, khẩn trương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động di chuyển nhanh trên quãng đường dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chạy nhanh".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh vật hoặc hành động trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chạy" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "chạy" ở chỗ nhấn mạnh quãng đường dài và tốc độ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển nhanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ruổi theo", "ruổi đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm, phó từ chỉ mức độ như "nhanh", "vội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...