Rừng rú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rừng tự nhiên (nói khái quát).
Ví dụ : Rừng rú là vùng thiên nhiên hoang dã rộng lớn.
Nghĩa: Rừng tự nhiên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường nhỏ dẫn vào rừng rú mát rượi và đầy tiếng chim.
  • Chúng em đứng từ xa nhìn rừng rú xanh thẫm sau ngọn đồi.
  • Ông bảo rừng rú là ngôi nhà của nhiều loài thú và cây cối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi dã ngoại đưa tụi mình chạm vào rừng rú thật sự, nơi gió thở qua lá nghe như thì thầm.
  • Cô hướng dẫn nhắc rằng vào rừng rú phải đi theo lối mòn và không bẻ cành, vì đó là thế giới của muôn loài.
  • Nhìn bản đồ, bọn mình mới hiểu rừng rú phủ kín cả dãy núi xa kia, như một tấm áo xanh khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Rừng rú là vùng thiên nhiên hoang dã rộng lớn.
  • Đứng trước rừng rú, người ta dễ thấy mình nhỏ bé và tạm bợ.
  • Con suối chảy ra từ rừng rú mang theo hương ẩm của lá mục và đất đá.
  • Trong ký ức anh, rừng rú không chỉ là địa hình, mà còn là cái nền thâm u cho những cuộc tìm đường của tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rừng tự nhiên (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rừng rừng rậm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rừng rú Trung tính, hơi khẩu ngữ; phạm vi khái quát, không nhấn mạnh quy mô hay tình trạng. Ví dụ: Rừng rú là vùng thiên nhiên hoang dã rộng lớn.
rừng Trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Khắp miền này toàn rừng bạt ngàn.
rừng rậm Trung tính, mô tả; thường dùng khi hàm ý dày đặc nhưng vẫn khái quát. Ví dụ: Con đường xuyên qua rừng rậm.
đồng bằng Trung tính, địa hình đối lập không có rừng; dùng trong tương phản lãnh thổ. Ví dụ: Từ rừng rú đổ xuống đồng bằng.
đô thị Trung tính, xã hội–không gian đối lập với vùng rừng; ngữ cảnh đối chiếu đời sống. Ví dụ: Anh rời rừng rú để về đô thị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những khu vực rừng rậm, hoang sơ, ít người lui tới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "rừng tự nhiên" hoặc "rừng nguyên sinh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoang dã, bí ẩn, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hoang dã, bí ẩn, gợi cảm giác xa xôi, ít người biết đến.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, đôi khi khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hoang sơ, bí ẩn của khu rừng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác về mặt khoa học.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rừng khác như "rừng nguyên sinh" hay "rừng tự nhiên".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý đến sắc thái khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "rừng rú hoang sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hoang sơ, rậm rạp), động từ (bảo vệ, khám phá) và lượng từ (một khu, nhiều khu).
rừng rừng già rừng nguyên sinh hoang dã hoang vu cây gỗ thú chim suối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...