Rờm rợp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem rợp (láy).
Ví dụ: Con hẻm rờm rợp bóng tre suốt buổi trưa.
Nghĩa: xem rợp (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Tán phượng rờm rợp che mát sân trường.
  • Đàn bướm bay rờm rợp quanh khóm hoa.
  • Lá chuối rờm rợp phủ kín vạt vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mây kéo đến rờm rợp, sân bóng chợt mát hẳn.
  • Cờ đỏ phấp phới rờm rợp dọc con đường vào trường.
  • Giàn giấy rờm rợp, nắng chỉ còn rịn qua vài kẽ lá.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm rờm rợp bóng tre suốt buổi trưa.
  • Chiều xuống, cánh cò rờm rợp qua cánh đồng, nghe lòng chùng lại.
  • Phố cũ rờm rợp tán me, bước chân bỗng chậm hơn vì mùi lá non.
  • Trong khu vườn im, hoa sứ rờm rợp, hương đong đầy một khoảng trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phong phú, dồi dào của cảnh vật, thường mang tính miêu tả.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, tạo cảm giác mát mẻ, dễ chịu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên, đặc biệt là cây cối, tán lá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rợp"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối rờm rợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực vật hoặc không gian, ví dụ: "lá cây rờm rợp".
rợp che phủ bóng mát râm rậm um tùm xanh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...