Rối bòng bong

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng rất rối ren, lộn xộn, khó giải quyết.
Ví dụ : Cuộc họp rối bòng bong vì ai cũng chen ý kiến.
Nghĩa: Ở tình trạng rất rối ren, lộn xộn, khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Vở bài tập của Nam rối bòng bong vì cậu ghi chép lung tung.
  • Cuộc chơi trở nên rối bòng bong khi ai cũng nói luật khác nhau.
  • Sợi dây diều rối bòng bong, kéo mãi không gỡ được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tranh cãi đường đi khiến kế hoạch picnic thành rối bòng bong.
  • Bài toán dễ mà cách trình bày của tôi rối bòng bong, nhìn vào không biết bắt đầu từ đâu.
  • Trang web lớp làm vội nên bố cục rối bòng bong, tìm thông tin rất mệt.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp rối bòng bong vì ai cũng chen ý kiến.
  • Đời sống thành thị đôi lúc rối bòng bong, chỉ một việc nhỏ cũng kéo theo hàng chuỗi phiền toái.
  • Hồ sơ để dồn nhiều năm khiến thủ tục rối bòng bong, đi một vòng vẫn chưa xong.
  • Quan hệ chằng chịt không rõ ranh giới, chỉ một hiểu lầm đã đủ làm mọi chuyện rối bòng bong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống phức tạp, khó giải quyết trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự phức tạp, lộn xộn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bối rối, khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình tượng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, khó khăn của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "rối ren" hay "lộn xộn" nhưng "rối bòng bong" nhấn mạnh hơn vào sự khó giải quyết.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình rối bòng bong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "tình trạng rối bòng bong".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...