Rô nê ô

Nghĩa & Ví dụ
xem roneo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến in ấn hoặc sao chép tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn và sao chép tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sao chép tài liệu bằng máy roneo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn hoặc sao chép.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "sao chép" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các phương pháp sao chép hiện đại như photocopy.
  • Khác biệt với "photocopy" ở chỗ roneo là phương pháp sao chép cũ hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến kỹ thuật in ấn cũ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máy roneo", "bản roneo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác (như "máy", "bản") và có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ phức.
máy in máy photocopy in sao mực giấy văn phòng máy thiết bị tài liệu

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...