Rịa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Rạn.
Ví dụ: Chiếc ly bị rịa ở miệng sau cú khựng nhẹ vào bồn rửa.
Nghĩa: (phương ngữ). Rạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chén đất bị rịa sau khi rơi xuống nền gạch.
  • Trời nắng quá làm mặt đất rịa thành những đường nhỏ.
  • Cục phấn rơi xuống sàn rồi rịa, không còn tròn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt gương để ngoài hiên lâu ngày bị rịa, soi vào thấy lốm đốm vết nứt.
  • Da tay em khô nẻ, chỗ gần móng rịa nhẹ khi rửa chén nước lạnh.
  • Vỏ điện thoại bị rịa từ góc, từng đường nứt mảnh lan dần.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ly bị rịa ở miệng sau cú khựng nhẹ vào bồn rửa.
  • Nhìn mái vòm xi măng rịa những đường chân chim, tôi biết công trình đã qua nhiều mùa mưa nắng.
  • Tấm men sứ rịa như hoa băng, đẹp thì có đẹp, nhưng chạm tay vào vẫn thấy chênh chênh.
  • Chúng ta tưởng bền bỉ, nhưng chỉ một bất cẩn nhỏ cũng đủ làm lòng mình rịa những vết nứt khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Rạn.
Từ đồng nghĩa:
rạn
Từ Cách sử dụng
rịa Chỉ sự nứt, vỡ nhẹ trên bề mặt, mang tính phương ngữ, trung tính. Ví dụ: Chiếc ly bị rịa ở miệng sau cú khựng nhẹ vào bồn rửa.
rạn Trung tính, phổ biến, chỉ sự nứt vỡ nhỏ trên bề mặt. Ví dụ: Cái bát bị rạn một đường nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ này, đặc biệt là miền Trung Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ.
  • Có thể bị nhầm lẫn với từ "rạn" trong tiếng phổ thông.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rịa đá", "rịa tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị rạn, ví dụ: "đá", "tường".
rạn nứt vỡ bể toác tách bung sứt mẻ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...