Rêm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Ê ẩm, đau nhức.
Ví dụ:
Sáng dậy, vai tôi rêm vì nằm nghiêng cả đêm.
Nghĩa: (phương ngữ). Ê ẩm, đau nhức.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy đá bóng về, chân em rêm quá.
- Ngã xe đạp nhẹ thôi mà vai vẫn rêm.
- Tập nhảy dây nhiều, bắp chân rêm rỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập thể dục, cả người mình rêm như vừa vác bao nặng.
- Ngồi còng lưng làm bài lâu, lưng rêm từng chặp.
- Leo dốc về nhà, đùi rêm mà vẫn thấy thích vì thắng chính mình.
3
Người trưởng thành
- Sáng dậy, vai tôi rêm vì nằm nghiêng cả đêm.
- Sau đợt chuyển nhà, tay chân rêm âm ỉ như nhắc phải nghỉ ngơi.
- Trời trở gió, những vết thương cũ lại rêm, kéo theo cả một ngày uể oải.
- Làm việc bên máy tính quá lâu, cổ gáy rêm, đầu óc cũng đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Ê ẩm, đau nhức.
Từ đồng nghĩa:
ê ẩm đau nhức
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rêm | Diễn tả cảm giác đau nhức nhẹ, âm ỉ, lan tỏa, thường do mệt mỏi hoặc va chạm nhẹ. Mang sắc thái địa phương, khẩu ngữ. Ví dụ: Sáng dậy, vai tôi rêm vì nằm nghiêng cả đêm. |
| ê ẩm | Trung tính, diễn tả cảm giác đau nhức nhẹ, lan tỏa, thường do mệt mỏi hoặc vận động quá sức. Ví dụ: Sau buổi tập gym, toàn thân tôi ê ẩm. |
| đau nhức | Trung tính, diễn tả cảm giác đau âm ỉ, kéo dài, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc chấn thương nhẹ. Ví dụ: Cả người tôi đau nhức sau trận cảm cúm. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả trạng thái dễ chịu, không bị đau đớn hay khó chịu về thể chất. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, tôi cảm thấy rất thoải mái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, đau nhức nhẹ.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác ê ẩm, đau nhức nhẹ ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đau nhức" hoặc "ê ẩm" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rêm quá", "rêm lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "quá", "lắm", "rất".

Danh sách bình luận