Rẻ tiền
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rẻ, tốn ít tiền.
Ví dụ:
Món đồ này rẻ tiền, hợp ví tiền của tôi.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không có giá trị, không đáng được coi trọng.
Nghĩa 1: Rẻ, tốn ít tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bút này rẻ tiền nên con mua được.
- Bịch bánh rẻ tiền mà ăn vẫn ngon.
- Mẹ chọn quyển vở rẻ tiền để tiết kiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo rẻ tiền nhưng bền, mặc đi học vẫn ổn.
- Bạn ấy săn được đôi giày rẻ tiền trong đợt giảm giá.
- Tụi mình chọn quán rẻ tiền để còn đủ tiền xem phim.
3
Người trưởng thành
- Món đồ này rẻ tiền, hợp ví tiền của tôi.
- Khách trọ chuộng phòng rẻ tiền để xoay xở qua tháng.
- Tôi chọn gói cước rẻ tiền, đủ dùng cho công việc hằng ngày.
- Một bữa ăn rẻ tiền cũng ấm lòng nếu ngồi cạnh người mình thương.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không có giá trị, không đáng được coi trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rẻ, tốn ít tiền.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẻ tiền | trung tính, đời thường; mức độ nhẹ–trung bình; đánh giá chi phí Ví dụ: Món đồ này rẻ tiền, hợp ví tiền của tôi. |
| rẻ | trung tính, phổ thông; mức độ trung tính Ví dụ: Món này rẻ lắm. |
| bình dân | trung tính, hơi tích cực; nói về giá phù hợp số đông Ví dụ: Quán ăn bình dân. |
| giá rẻ | trung tính, miêu tả mức giá; hơi thông dụng quảng cáo Ví dụ: Tour giá rẻ cho sinh viên. |
| đắt | trung tính, đối lập trực tiếp về giá; mức độ trung bình Ví dụ: Cái áo này đắt. |
| đắt tiền | trung tính, nhấn mạnh giá trị tiền; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Chiếc đồng hồ đắt tiền. |
| đắt đỏ | trang trọng/viết, sắc thái mạnh hơn, nhấn chi phí cao Ví dụ: Giá cả đắt đỏ mùa du lịch. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không có giá trị, không đáng được coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẻ tiền | khẩu ngữ, chê bai; mức độ tiêu cực rõ; đánh giá phẩm chất/thị hiếu thấp Ví dụ: |
| xoàng xĩnh | khẩu ngữ/thuần Việt, chê nhẹ–trung bình Ví dụ: Đồ đạc xoàng xĩnh. |
| tầm thường | trung tính–tiêu cực, phê bình phẩm chất thấp Ví dụ: Thị hiếu tầm thường. |
| rẻ rúng | tiêu cực mạnh, văn viết/khẩu ngữ; chê kém giá trị, hạ thấp Ví dụ: Một lối sống rẻ rúng. |
| cao quý | trang trọng, tích cực mạnh; đề cao giá trị tinh thần/phẩm chất Ví dụ: Tình cảm cao quý. |
| cao thượng | trang trọng, tích cực; nói về nhân cách đáng trọng Ví dụ: Tấm lòng cao thượng. |
| đáng trọng | trung tính–tích cực; đánh giá đáng kính nể Ví dụ: Một lựa chọn đáng trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những món hàng có giá thấp hoặc chất lượng kém.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự tầm thường, kém giá trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự kém giá trị hoặc không đáng coi trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém giá trị hoặc giá thấp của một vật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Có thể thay bằng từ "giá rẻ" khi chỉ muốn nói về giá cả mà không có ý tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giá rẻ" khi chỉ muốn nói về giá cả mà không có ý tiêu cực.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'rất rẻ tiền'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá', hoặc các từ chỉ so sánh như 'hơn', 'nhất'.

Danh sách bình luận