Rẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra (làm thành hình gọi là hình rẻ quạt).
Ví dụ:
Đèn chiếu lên bức tường, ánh sáng mở thành các rẻ quạt.
2.
tính từ
Có giá thấp hơn mức bình thường; trái với đắt.
Ví dụ:
Căn phòng trọ ấy rẻ.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Không có giá trị gì bao nhiêu.
Nghĩa 1: Vật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra (làm thành hình gọi là hình rẻ quạt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô vẽ những rẻ quạt tỏa ra như mặt trời.
- Lá cọ xếp thành từng rẻ quạt rất đều.
- Chúng tớ xếp giấy thành các rẻ quạt nhiều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ tâm, các rẻ quạt tỏa ra tạo thành hình giống chiếc quạt mở.
- Những vệt mưa hắt qua cửa sổ, loang ra thành các rẻ quạt trên nền gạch.
- Trong sơ đồ địa lý, sông tách thành nhiều rẻ quạt khi đổ ra đồng bằng.
3
Người trưởng thành
- Đèn chiếu lên bức tường, ánh sáng mở thành các rẻ quạt.
- Những rẻ quạt của tán dừa đan vào nhau, che rợp cả lối đi.
- Vệt khói máy bay xòe thành rẻ quạt, mỏng dần vào trời chiều.
- Trên biểu đồ, mảng màu chia thành rẻ quạt, nhìn một lần là hiểu cách phân bổ.
Nghĩa 2: Có giá thấp hơn mức bình thường; trái với đắt.
1
Học sinh tiểu học
- Quyển truyện này bán rất rẻ.
- Cô bán hàng nói cam hôm nay rẻ.
- Vé vào cổng rẻ nên ai cũng mua được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa giảm giá, giày thể thao rẻ hơn hẳn mọi ngày.
- Quán cơm này rẻ mà vẫn sạch sẽ, đáng ghé lại.
- Mua chung với bạn thì phí giao hàng rẻ đi nhiều.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng trọ ấy rẻ.
- Đừng ham rẻ mà rước phiền toái vào người.
- Vé rẻ mở ra cơ hội đi xa, nhưng cái giá thật sự nằm ở thời gian và sự linh hoạt.
- Người bán rẻ, người mua khôn, chợ đời luôn cân bằng theo cách của nó.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Không có giá trị gì bao nhiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra (làm thành hình gọi là hình rẻ quạt).
Nghĩa 2: Có giá thấp hơn mức bình thường; trái với đắt.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Không có giá trị gì bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rẻ | Diễn tả sự thiếu giá trị, thường mang sắc thái tiêu cực, coi thường. Ví dụ: |
| tầm thường | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không đặc biệt, không có gì nổi bật. Ví dụ: Một ý tưởng tầm thường. |
| thấp kém | Tiêu cực, chỉ chất lượng, trình độ kém. Ví dụ: Trình độ chuyên môn thấp kém. |
| kém cỏi | Tiêu cực, chỉ năng lực, khả năng yếu kém. Ví dụ: Một người kém cỏi trong công việc. |
| hèn mọn | Tiêu cực, chỉ sự thấp hèn về địa vị, phẩm giá, thường dùng để tự ti hoặc khinh miệt. Ví dụ: Thân phận hèn mọn. |
| quý giá | Tích cực, chỉ giá trị cao về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Một món quà quý giá. |
| vô giá | Tích cực, nhấn mạnh giá trị cực kỳ cao, không thể định giá. Ví dụ: Kỷ niệm vô giá. |
| cao quý | Tích cực, chỉ phẩm chất đạo đức, tinh thần cao đẹp. Ví dụ: Một tấm lòng cao quý. |
| giá trị | Trung tính đến tích cực, chỉ có giá trị, hữu ích. Ví dụ: Một bài học giá trị. |
| đắt giá | Tích cực, chỉ giá trị cao, quan trọng, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Một kinh nghiệm đắt giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giá cả thấp, ví dụ "mua được giá rẻ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả giá trị kinh tế, ví dụ "giá rẻ hơn so với thị trường".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong hình học để chỉ hình dạng, ví dụ "hình rẻ quạt".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về giá cả, thể hiện sự tiết kiệm.
- Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ sự kém chất lượng.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm hoặc giá trị kinh tế.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh chất lượng cao.
- Trong hình học, "rẻ" chỉ dùng để mô tả hình dạng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rẻ tiền" khi muốn chỉ sự kém chất lượng.
- Khác biệt với "giá rẻ" ở chỗ "rẻ" có thể dùng độc lập.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ để chỉ giá trị thấp. Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, chỉ vật có hình dạng đặc trưng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Tính từ: Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rẻ quá", "rẻ lắm". Danh từ: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Tính từ: Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá". Danh từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "mở", "đóng".
