Đắt giá
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị cao hơn hẳn, được nhiều người ta thích.
Ví dụ:
Đoạn phim ngắn này thật đắt giá.
Nghĩa: Có giá trị cao hơn hẳn, được nhiều người ta thích.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này rất đắt giá, ai cũng khen đẹp.
- Cuốn sách hiếm ấy đắt giá nên thư viện giữ cẩn thận.
- Chiếc áo làm bằng lụa tốt, nhìn đắt giá lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc cổ điển ấy đắt giá vì chạm vào cảm xúc nhiều người.
- Chiếc đồng hồ của nghệ nhân nổi tiếng trông đắt giá nhờ từng chi tiết tinh xảo.
- Bộ sưu tập ảnh đoạt giải trở nên đắt giá trong mắt người yêu nghệ thuật.
3
Người trưởng thành
- Đoạn phim ngắn này thật đắt giá.
- Một lời khuyên đúng lúc có khi đắt giá hơn món quà sang trọng.
- Khoảnh khắc im lặng giữa cuộc tranh luận lại trở thành điểm nhấn đắt giá.
- Những đường nét giản dị nhưng chuẩn xác khiến thiết kế ấy đắt giá trong không gian nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị cao hơn hẳn, được nhiều người ta thích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắt giá | Diễn tả sự vật, hiện tượng có giá trị cao, được đánh giá và ưa chuộng. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Đoạn phim ngắn này thật đắt giá. |
| quý giá | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh giá trị nội tại hoặc tinh thần. Ví dụ: Thời gian là thứ quý giá nhất mà chúng ta có. |
| rẻ tiền | Trung tính, khẩu ngữ, thường ám chỉ giá thấp và chất lượng kém. Ví dụ: Đừng mua những món đồ rẻ tiền dễ hỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một món đồ hoặc ý tưởng có giá trị cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh giá trị của một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng trong các bài viết phân tích, đánh giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả một tác phẩm nghệ thuật hoặc một chi tiết có giá trị đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh giá trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị vượt trội của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi đối tượng không thực sự có giá trị cao.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đắt" chỉ giá cả cao, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắt giá", "không đắt giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
