Ráy

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ mọc hoang, phiến lá hình mũi tên, cụm hoa có mo bao phía ngoài, củ ăn ngứa.
Ví dụ: Ven ruộng, ráy mọc dày, lá xòe mát cả lối chân bùn.
2.
danh từ
(thường nói ráy tai). Chất nhờn màu vàng do ống tai ngoài tiết ra.
Ví dụ: Ráy tai là chất nhờn vàng do ống tai tiết ra.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc hoang, phiến lá hình mũi tên, cụm hoa có mo bao phía ngoài, củ ăn ngứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên bờ suối có bụi ráy lá to như chiếc mái chèo nhỏ.
  • Bà chỉ cho em lá ráy xanh đậm, hình như mũi tên.
  • Mẹ dặn không được ăn củ ráy sống vì sẽ ngứa miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều mưa, lá ráy hứng từng giọt nước, bóng loáng cả khóm bờ ao.
  • Thầy bảo lá ráy có mo ôm lấy cụm hoa, nhìn gần mới thấy rõ.
  • Người làng thường hái ráy về nấu kỹ, vì củ ráy sống gây rát lưỡi.
3
Người trưởng thành
  • Ven ruộng, ráy mọc dày, lá xòe mát cả lối chân bùn.
  • Lá ráy dựng mũi nhọn như mũi tên, che kín một khúc bờ, trong mo là cụm hoa kín đáo.
  • Nhà quê tôi từng trót đào củ ráy khi đói kém, rồi ngứa râm ran suốt cả buổi.
  • Đêm về, tiếng mưa gõ trên lá ráy, nhớ những ngày trẻ men bờ mương tìm con cua.
Nghĩa 2: (thường nói ráy tai). Chất nhờn màu vàng do ống tai ngoài tiết ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhắc không nên ngoáy sâu vì ráy tai sẽ đẩy vào trong.
  • Sau khi tắm, em lau nhẹ tai để ráy tai không bít lại.
  • Bác sĩ nói ráy tai giúp giữ bụi bẩn ngoài ống tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tai cậu ù đi vì ráy tai tích lại, phải ra trạm y tế lấy ra.
  • Trời hanh khô, ráy tai cứng hơn, nghe cũng kém rõ.
  • Cô dặn chỉ vệ sinh vành tai, để ráy tai tự đẩy ra ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Ráy tai là chất nhờn vàng do ống tai tiết ra.
  • Đừng hì hục ngoáy, vì ráy tai có chức năng giữ bụi và kháng khuẩn tự nhiên.
  • Khi bị bít tai bởi nút ráy khô, tốt nhất đến cơ sở y tế để làm sạch an toàn.
  • Một buổi sáng im ắng, tôi chợt nhận ra tiếng ve rõ hơn sau khi lấy bỏ nút ráy lì lợm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc hoang, phiến lá hình mũi tên, cụm hoa có mo bao phía ngoài, củ ăn ngứa.
Nghĩa 2: (thường nói ráy tai). Chất nhờn màu vàng do ống tai ngoài tiết ra.
Từ đồng nghĩa:
ráy tai
Từ Cách sử dụng
ráy Trung tính, thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân. Ví dụ: Ráy tai là chất nhờn vàng do ống tai tiết ra.
ráy tai Trung tính, thông dụng, là dạng đầy đủ và rõ nghĩa hơn của 'ráy' khi nói về chất bẩn trong tai. Ví dụ: Anh ấy dùng tăm bông lấy ráy tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vệ sinh cá nhân, đặc biệt là "ráy tai".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học khi nói về cấu tạo cơ thể hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vệ sinh tai hoặc mô tả thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • "Ráy tai" là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ráy" (cây) và "ráy tai" (chất nhờn).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa hai nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây ráy", "ráy tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngứa"), động từ (như "ăn"), và lượng từ (như "một ít").