Rày

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Nay.
Ví dụ: Rày công việc ổn, tôi ngủ ngon hơn.
Nghĩa: (cũ, hoặc phương ngữ). Nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Rày con đã lớn, tự buộc dây giày được rồi.
  • Rày trời thường nắng, sân trường khô ráo.
  • Rày mẹ bận việc, con tự xếp đồ chơi nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rày mạng tốt hơn, tụi mình học trực tuyến dễ hơn.
  • Rày cậu chăm thể thao, nhìn người khỏe hẳn.
  • Rày thầy cô nhắc học sinh chú ý sức khỏe tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Rày công việc ổn, tôi ngủ ngon hơn.
  • Rày người ta quý sự bình an hơn những lời ồn ào.
  • Rày phố xá mở lại, nhưng lòng người vẫn còn dè dặt.
  • Rày tôi học cách nói ít, lắng nghe nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, hoặc phương ngữ). Nay.
Từ đồng nghĩa:
nay
Từ trái nghĩa:
xưa
Từ Cách sử dụng
rày Cũ, hoặc mang sắc thái địa phương, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Rày công việc ổn, tôi ngủ ngon hơn.
nay Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Từ nay về sau, tôi sẽ cố gắng hơn.
xưa Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: Chuyện xưa kể lại rằng...
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường gợi cảm giác hoài niệm, xưa cũ.
  • Phù hợp với ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường xuất hiện trong các câu thơ, văn xuôi cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nay" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản hiện đại nếu không có ý đồ nghệ thuật rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rày này", "rày đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "nay", "mai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...