Răng sữa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Răng mọc ở trẻ con và thú nhỏ, khi lớn lên thì rụng đi và được thay.
Ví dụ: Răng sữa là những chiếc răng tạm thời sẽ được thay bằng răng vĩnh viễn.
Nghĩa: Răng mọc ở trẻ con và thú nhỏ, khi lớn lên thì rụng đi và được thay.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé đang mọc răng sữa nên hay chảy dãi.
  • Chiếc răng sữa của Lan lung lay khi cô bé cắn táo.
  • Con chó con có răng sữa nhỏ xíu, cắn nhẹ mà vẫn buồn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Răng sữa giúp trẻ nhai thức ăn mềm và giữ chỗ cho răng vĩnh viễn sau này.
  • Khi răng sữa bắt đầu lung lay, đó là dấu hiệu cơ thể đang lớn lên.
  • Ở thú non, răng sữa mọc sớm để chúng tập ăn và dần thích nghi với môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Răng sữa là những chiếc răng tạm thời sẽ được thay bằng răng vĩnh viễn.
  • Giữ răng sữa khỏe mạnh giúp cung hàm phát triển hài hòa và hạn chế lệch lạc khi thay răng.
  • Chiếc răng sữa rụng đúng lúc giống như một cột mốc lặng lẽ báo hiệu tuổi thơ sắp khép lại.
  • Trong nha khoa, sâu răng sữa không chỉ gây đau mà còn ảnh hưởng đến mầm răng vĩnh viễn phía dưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Răng mọc ở trẻ con và thú nhỏ, khi lớn lên thì rụng đi và được thay.
Từ đồng nghĩa:
răng sớm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
răng sữa trung tính, khoa học–thông dụng, không biểu cảm Ví dụ: Răng sữa là những chiếc răng tạm thời sẽ được thay bằng răng vĩnh viễn.
răng sớm chuyên môn; trung tính, ít dùng phổ thông Ví dụ: Ở nhiều loài thú, răng sớm được thay bằng răng vĩnh viễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự phát triển của trẻ nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa, giáo dục về sự phát triển của trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nha khoa và y học nhi khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi khi nói về trẻ em.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi xuất hiện trong tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự phát triển răng của trẻ nhỏ.
  • Tránh dùng khi nói về răng của người lớn hoặc động vật trưởng thành.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "rụng", "mọc" để mô tả quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "răng vĩnh viễn" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ răng của người lớn.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "răng sữa" và "răng vĩnh viễn" để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "răng sữa của bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "trắng"), động từ (như "mọc"), hoặc lượng từ (như "một chiếc").
răng răng vĩnh viễn răng hàm răng cửa răng khôn răng nanh lợi nướu hàm miệng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...