Răng hàm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Răng lớn, mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền thức ăn.
Ví dụ:
Răng hàm đảm nhiệm việc nghiền nhỏ thức ăn.
Nghĩa: Răng lớn, mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhai cơm bằng răng hàm ở phía trong miệng.
- Mẹ dặn nghiền kỹ bằng răng hàm để dễ nuốt.
- Bác sĩ bảo răng hàm giúp nghiền táo thành miếng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ăn bánh mì khô, em phải dùng răng hàm để nhai kỹ mới thấy dễ nuốt.
- Răng hàm như chiếc cối nhỏ trong miệng, chuyên nghiền nát thức ăn.
- Nếu răng hàm sâu, việc nhai thịt trở nên khó và đau.
3
Người trưởng thành
- Răng hàm đảm nhiệm việc nghiền nhỏ thức ăn.
- Thiếu vài chiếc răng hàm, bữa cơm bỗng thành thử thách mỗi ngày.
- Răng hàm khỏe giúp dạ dày đỡ vất vả, vì thức ăn đã được nghiền nhuyễn từ miệng.
- Tiếng nhai giòn của răng hàm trên miếng ổi gợi tôi nhớ những mùa thuở nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Răng lớn, mặt nhai rộng, ở phía trong hàm, dùng để nghiền thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| răng hàm | Khoa học–trung tính; dùng trong giải phẫu, nha khoa và phổ thông có hiểu biết Ví dụ: Răng hàm đảm nhiệm việc nghiền nhỏ thức ăn. |
| răng cối | Trung tính–phổ thông; thường dùng trong nha khoa và đời thường Ví dụ: Bé đổi răng cối khi khoảng 6–7 tuổi. |
| răng cấm | Khẩu ngữ–địa phương; phổ biến ở Nam Bộ Ví dụ: Nó mọc răng cấm rồi, ăn nhai mạnh lắm. |
| răng molar | Chuyên môn–mượn thuật ngữ; dùng trong tài liệu nha khoa song ngữ Ví dụ: Phim X-quang cho thấy răng molar thứ ba mọc lệch. |
| răng cửa | Trung tính–phổ thông; đối loại trong bộ răng Ví dụ: Khác với răng hàm, răng cửa dùng để cắn xé ban đầu. |
| răng nanh | Trung tính–phổ thông; đối loại trong bộ răng Ví dụ: Răng nanh nhọn hơn răng hàm, chuyên xé thức ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về vấn đề sức khỏe răng miệng hoặc khi đi khám nha khoa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe hoặc giáo trình sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nha khoa và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành khi dùng trong y học và nha khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại răng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe răng miệng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại răng khác như răng cửa hay răng nanh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'răng hàm trên', 'răng hàm dưới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ vị trí (trên, dưới) hoặc động từ chỉ hành động (nhai, nghiền).

Danh sách bình luận