Răng cấm

Nghĩa & Ví dụ
Răng hàm.
Ví dụ: Răng cấm là răng hàm dùng để nghiền thức ăn.
Nghĩa: Răng hàm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nhai cơm bằng răng cấm ở phía sau miệng.
  • Khi ăn táo, em dùng răng cấm để nghiền nhỏ cho dễ nuốt.
  • Cô dặn chúng em chải kỹ răng cấm vì chúng hay dính thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Răng cấm nằm ở cuối hàm, giúp nghiền nát thức ăn trước khi nuốt.
  • Nếu răng cấm sâu, việc nhai sẽ kém hiệu quả và dễ đau hàm.
  • Bác sĩ khuyên đeo niềng để sắp xếp răng cấm thẳng hàng, tránh lệch khớp cắn.
3
Người trưởng thành
  • Răng cấm là răng hàm dùng để nghiền thức ăn.
  • Chỉ cần sâu một chiếc răng cấm, thói quen ăn nhai cũng đảo lộn theo.
  • Giữ được răng cấm khỏe là giữ nhịp sống nhẹ nhàng cho dạ dày và cả cơ thể.
  • Đến tuổi, chiếc răng cấm bắt đầu ê buốt, nhắc mình phải chăm sóc kỹ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng khi nói về sức khỏe răng miệng hoặc khi đi khám nha khoa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe răng miệng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nha khoa và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến răng hàm, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y khoa hoặc sức khỏe răng miệng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nhất quán trong các tài liệu y khoa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại răng khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "răng khôn" ở vị trí và chức năng.
  • Cần chú ý khi dùng trong văn bản không chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái răng cấm', 'răng cấm của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (nhổ, mọc).
răng nanh hàm lợi nướu miệng lưỡi môi cằm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...