Rằng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Nói ra điều gì đó với ai.
Ví dụ: Anh nói rằng sẽ về kịp bữa tối.
2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh điều vừa nói đến.
Nghĩa 1: (cũ). Nói ra điều gì đó với ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể rằng hôm nay trời mưa to.
  • Chú bảo rằng chiều sẽ cho em con diều mới.
  • Bà nhắn rằng tối nay cả nhà ăn cơm sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dặn rằng bài kiểm tra sẽ có phần đọc hiểu dài hơn.
  • Bạn ấy thú thật rằng mình đã làm rơi chiếc bút của lớp.
  • Thầy thông báo rằng chuyến tham quan bị hoãn vì thời tiết.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói rằng sẽ về kịp bữa tối.
  • Chị thừa nhận rằng mình đã nóng vội, và xin lỗi vì điều đó.
  • Tin nhắn báo rằng đơn hàng đã được giao, khiến tôi thở phào.
  • Biên bản ghi rõ rằng hai bên đồng ý chấm dứt hợp đồng trong hòa thuận.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh điều vừa nói đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Nói ra điều gì đó với ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rằng Cũ, trang trọng, mang tính thông báo hoặc trình bày. Ví dụ: Anh nói rằng sẽ về kịp bữa tối.
nói Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ: Ông cụ nói với con cháu về chuyện xưa.
kể Trung tính, dùng khi kể lại sự việc, câu chuyện, có tính tường thuật. Ví dụ: Cô ấy kể lại toàn bộ sự việc.
thưa Trang trọng, kính cẩn, dùng khi nói với người trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Người hầu thưa với chủ về việc đã làm.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nội dung thuyết minh điều vừa nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích thêm cho điều vừa nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các câu trích dẫn hoặc khi cần trình bày rõ ràng, mạch lạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu, nhấn mạnh hoặc làm rõ ý tưởng trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ hoặc nhấn mạnh nội dung vừa đề cập.
  • Tránh dùng trong các văn bản quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ lời nói như "nói", "bảo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "là" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên rườm rà.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rằng" là liên từ, thường dùng để giới thiệu mệnh đề phụ trong câu phức, có vai trò kết nối và thuyết minh nội dung.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng giữa câu, sau động từ chỉ lời nói hoặc suy nghĩ, làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "nói rằng", "nghĩ rằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ lời nói (nói, bảo, kể) hoặc động từ chỉ suy nghĩ (nghĩ, cho rằng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...