Rác thải

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như chất thải.
Ví dụ: Rác thải cần được xử lý đúng quy trình.
Nghĩa: Như chất thải.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bỏ rác thải đúng vào thùng màu xanh.
  • Sau giờ ăn, chúng mình gom rác thải lại cho sạch sân.
  • Cô dạy chúng em phân loại rác thải để bảo vệ môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết thúc buổi cắm trại, cả lớp thu dọn rác thải để trả lại bãi cỏ sạch sẽ.
  • Rác thải nhựa trôi trên kênh khiến dòng nước đục đi và bốc mùi.
  • Bạn tắt bếp, dồn rác thải nhà bếp vào túi phân hủy để giảm ô nhiễm.
3
Người trưởng thành
  • Rác thải cần được xử lý đúng quy trình.
  • Thành phố thức dậy sau đêm mưa với những dòng rác thải mắc kẹt ở miệng cống.
  • Nếu không giảm rác thải, chi phí môi trường sẽ đội lên và quay lại chính chúng ta.
  • Nhìn bãi rác thải sát khu dân cư, tôi hiểu rằng sự tiện lợi của hôm qua là gánh nặng của hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chất thải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rác thải Trung tính, hành chính–kỹ thuật; dùng phổ quát trong môi trường, quản lý đô thị Ví dụ: Rác thải cần được xử lý đúng quy trình.
chất thải Trung tính, chuẩn mực, hành chính–kỹ thuật; bao quát Ví dụ: Quản lý chất thải cần sự tham gia của cộng đồng.
phế thải Trung tính hơi trang trọng; thiên về phần bỏ đi trong sản xuất/sinh hoạt Ví dụ: Nhà máy xử lý phế thải công nghiệp.
tài nguyên Trung tính, hành chính–kỹ thuật; đối lập khái niệm trong quản lý môi trường Ví dụ: Biến rác thải thành tài nguyên tái chế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại rác sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường, quản lý đô thị, và chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về quản lý chất thải, môi trường và công nghệ xử lý rác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường gặp trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến môi trường và quản lý đô thị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chất thải hoặc môi trường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "xử lý", "thu gom".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rác" khi không cần nhấn mạnh tính chất thải.
  • "Rác thải" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại chất thải công nghiệp.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rác thải công nghiệp", "rác thải sinh hoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rác thải độc hại"), động từ ("xử lý rác thải"), hoặc lượng từ ("nhiều rác thải").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...