Ra ràng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chim non) vừa mới đủ lông, đủ cánh, bắt đầu có thể bay ra khỏi tổ.
Ví dụ:
Con sáo đã ra ràng và tự bay ra khỏi tổ.
Nghĩa: (Chim non) vừa mới đủ lông, đủ cánh, bắt đầu có thể bay ra khỏi tổ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim sáo trong vườn đã ra ràng, nó chớp cánh bay lên cành thấp.
- Chú chim sẻ ra ràng, rón rén rời tổ rồi đậu lên hàng rào.
- Chim bồ câu nhà em vừa ra ràng, còn vụng về khi bay quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đợi đến khi chim én ra ràng, người ta mới mở cửa lồng cho nó thử sức giữa khoảng trời xanh.
- Tiếng vỗ cánh lách tách báo hiệu bầy sẻ đã ra ràng, từng con mạnh dạn rời tổ dưới mái ngói.
- Con chào mào ra ràng, còn run cánh, nhưng ánh mắt đã hướng về khoảng không rộng mở.
3
Người trưởng thành
- Con sáo đã ra ràng và tự bay ra khỏi tổ.
- Vừa ra ràng, chim còn non tay cánh, nhưng bản năng thôi thúc nó rời tổ để kiếm ăn.
- Bầy chim ra ràng, rải rác đáp lên những tán cây gần tổ như tập dượt cho những chuyến bay dài.
- Trưa nay, con cu gáy nhà bên ra ràng, quẫy một nhịp cánh rồi biến mất sau lằn tre gió thổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả sự trưởng thành hoặc bước ngoặt trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về chim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyển đổi từ giai đoạn non nớt sang trưởng thành.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc nghiên cứu sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự trưởng thành của chim non hoặc ẩn dụ cho sự trưởng thành của con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển hoặc trưởng thành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trưởng thành khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trưởng thành" ở chỗ nhấn mạnh vào giai đoạn bắt đầu tự lập.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh sinh học hoặc ẩn dụ văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim non ra ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ loài chim, ví dụ: "chim non", "chim sẻ".

Danh sách bình luận