Ra mặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ rõ ra, không che đậy giấu giếm gì.
Ví dụ: Tôi phản đối ra mặt quyết định vội vàng ấy.
Nghĩa: Tỏ rõ ra, không che đậy giấu giếm gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bênh bạn thân ra mặt khi bị hiểu lầm.
  • Cô giáo khen Lan ra mặt vì bài vẽ đẹp.
  • Nam bực bội ra mặt khi đội thua trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khó chịu ra mặt khi nhóm làm bài qua loa.
  • Thầy chủ nhiệm vui ra mặt khi lớp đạt hạnh kiểm tốt.
  • Cô ấy thiên vị ra mặt bạn cùng câu lạc bộ, khiến cả nhóm khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phản đối ra mặt quyết định vội vàng ấy.
  • Anh giấu không khéo, nhớ mong ra mặt mỗi khi nhắc đến cô ấy.
  • Giám đốc thiên vị ra mặt phòng kinh doanh, làm tinh thần các bộ phận khác sa sút.
  • Ông cụ hài lòng ra mặt khi con cháu quây quần, ánh mắt hiền như nắng chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ rõ ra, không che đậy giấu giếm gì.
Từ đồng nghĩa:
lộ mặt hiện rõ bộc lộ phơi bày
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ra mặt Trung tính; mức độ khá rõ, thái độ trực diện; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Tôi phản đối ra mặt quyết định vội vàng ấy.
lộ mặt Khẩu ngữ; sắc thái trực diện, hơi gắt, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Anh ta lộ mặt ủng hộ nhóm đó.
hiện rõ Trung tính; mức độ rõ ràng, thiên về kết quả hiển hiện Ví dụ: Sự thiên vị hiện rõ ra mặt.
bộc lộ Trang trọng/trung tính; nhấn vào hành vi để lộ Ví dụ: Cô ấy bộc lộ ra mặt sự khó chịu.
phơi bày Mạnh, trang trọng/văn chương; sắc thái vạch trần Ví dụ: Những toan tính phơi bày ra mặt.
che giấu Trung tính; mức độ bao quát, đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ta che giấu, không hề ra mặt.
giấu giếm Khẩu ngữ; sắc thái kín đáo, liên tục Ví dụ: Cô ấy giấu giếm cảm xúc, không ra mặt.
làm ngơ Khẩu ngữ; sắc thái né tránh, không thể hiện Ví dụ: Anh ta làm ngơ, chẳng ra mặt bênh ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc thái độ rõ ràng, không giấu giếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc của nhân vật một cách trực tiếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thẳng thắn, không che giấu.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, không giấu giếm trong hành động hoặc thái độ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự thẳng thắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công khai" nhưng "ra mặt" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ra mặt ủng hộ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "ra mặt công khai," "ra mặt ngay lập tức."