Quyên góp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).
Ví dụ: Khu phố đang quyên góp xây cây cầu nhỏ qua kênh.
Nghĩa: Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp quyên góp sách cũ cho thư viện thôn.
  • Con bỏ ống heo để mai quyên góp giúp bạn khó khăn.
  • Cô giáo kêu gọi quyên góp áo ấm cho trẻ vùng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tình nguyện quyên góp trước cổng trường để hỗ trợ miền Trung sau bão.
  • Lớp trưởng phát động quyên góp bút vở, mỗi bạn góp một ít, góp lại thành nhiều.
  • Chúng em mở buổi nhạc nhỏ ở sân trường để quyên góp cho quỹ khuyến học.
3
Người trưởng thành
  • Khu phố đang quyên góp xây cây cầu nhỏ qua kênh.
  • Có người quyên góp âm thầm, không để lại tên, nhưng sức ấm thì ở lại rất lâu.
  • Khi bệnh viện thiếu máu, lời kêu gọi quyên góp lan đi nhanh hơn mọi tin tức khác.
  • Doanh nghiệp quyên góp không chỉ là sẻ chia, mà còn là lời hứa cùng cộng đồng đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đóng góp quyên tặng ủng hộ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quyên góp trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hoạt động thiện nguyện/cộng đồng Ví dụ: Khu phố đang quyên góp xây cây cầu nhỏ qua kênh.
đóng góp trung tính, phổ thông; dùng rộng trong tập thể/thiện nguyện Ví dụ: Mọi người cùng đóng góp ủng hộ đồng bào lũ lụt.
quyên tặng trang trọng, sắc thái thiện nguyện rõ; thiên về tặng cho mục đích từ thiện Ví dụ: Doanh nghiệp quyên tặng 1 tỉ đồng cho quỹ học bổng.
ủng hộ khẩu ngữ–trung tính; thường dùng trong bối cảnh từ thiện/quyên góp Ví dụ: Chúng tôi kêu gọi ủng hộ đồng bào vùng hạn hán.
tham ô mạnh, tiêu cực, trang trọng; hành vi chiếm dụng trái phép, đối lập về đạo đức–mục đích Ví dụ: Kinh phí cứu trợ bị tham ô khiến chương trình quyên góp đình trệ.
biển thủ trang trọng, tiêu cực; chiếm đoạt tiền công quỹ/quỹ từ thiện Ví dụ: Ông ta bị tố biển thủ tiền do người dân quyên góp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kêu gọi hoặc tham gia vào các hoạt động từ thiện, hỗ trợ cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về hoạt động xã hội, từ thiện, hoặc các báo cáo tài chính của tổ chức phi lợi nhuận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý tài chính, tổ chức sự kiện từ thiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thiện nguyện và trách nhiệm xã hội.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Thuộc phong cách ngôn ngữ xã hội, từ thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hành động đóng góp vì mục đích tốt đẹp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến từ thiện hoặc hỗ trợ cộng đồng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "từ thiện", "cứu trợ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đóng góp", cần chú ý ngữ cảnh từ thiện để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không rõ mục đích của việc quyên góp.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục đích cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyên góp tiền", "quyên góp quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật phẩm hoặc tiền bạc, ví dụ: "quyên góp sách", "quyên góp tiền".