Quý nhân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người ở bậc cao sang và được kính trọng.
Ví dụ: Bà cụ nói vị khách kia đúng là bậc quý nhân.
2.
danh từ
Người khi cần sẽ che chở, giúp đỡ cho, như đã định trong số mệnh, theo lối nói của thầy bói.
Nghĩa 1: Người ở bậc cao sang và được kính trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi đoàn xe dừng lại, mọi người cúi chào vị quý nhân.
  • Trong truyện cổ, nhà vua là bậc quý nhân của cả nước.
  • Làng mở hội, ai cũng sửa soạn để đón quý nhân tới thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân rợp lọng, quý nhân bước xuống với dáng điềm đạm.
  • Chiếc ấn vàng trên tay cho thấy ông là bậc quý nhân trong triều.
  • Trong buổi lễ, người ta nhường lối cho quý nhân như một lẽ tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ nói vị khách kia đúng là bậc quý nhân.
  • Ở chốn quan trường, diện kiến một quý nhân có khi mở ra cả một con đường mới.
  • Cái cách ông giữ chữ tín khiến người ta nể như nể một quý nhân đích thực.
  • Danh xưng quý nhân không chỉ ở lụa là, mà ở phong độ và sự tử tế.
Nghĩa 2: Người khi cần sẽ che chở, giúp đỡ cho, như đã định trong số mệnh, theo lối nói của thầy bói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người ở bậc cao sang và được kính trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quý nhân trung tính, trang trọng; sắc thái tôn kính, dùng trong hành chính/văn chương cổ hơn khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Bà cụ nói vị khách kia đúng là bậc quý nhân.
tiện dân cổ điển, sắc thái phân tầng xã hội; đối lập với kẻ thấp hèn Ví dụ: Lệnh ấy không dành cho tiện dân.
hèn kém trung tính, đánh giá thấp địa vị/phẩm trật; đối lập tầng bậc Ví dụ: Kẻ hèn kém không được dự yến.
Nghĩa 2: Người khi cần sẽ che chở, giúp đỡ cho, như đã định trong số mệnh, theo lối nói của thầy bói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có địa vị cao hoặc người giúp đỡ mình trong lúc khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tôn vinh hoặc miêu tả nhân vật có ảnh hưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật có quyền lực hoặc vai trò quan trọng trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và kính nể.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng đối với người có địa vị hoặc người đã giúp đỡ mình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý tôn vinh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có địa vị khác như "quý tộc".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý nhân của tôi", "một quý nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao sang, tốt bụng), động từ (gặp, giúp đỡ), và lượng từ (một, nhiều).