Hiền nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có đức.
Ví dụ: Người sống ngay thẳng và biết nghĩ cho người khác xứng là hiền nhân.
Nghĩa: Người có đức.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy giúp đỡ mọi người, ai cũng gọi là hiền nhân.
  • Hiền nhân biết nhường nhịn và nói lời tử tế.
  • Làng em kính trọng một cụ hiền nhân hay dạy trẻ làm điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyện cổ, hiền nhân thường dùng lời mềm mỏng để hóa giải xung đột.
  • Bạn ấy lắng nghe trước khi góp ý, cách ứng xử ấy khiến mọi người nghĩ đến một hiền nhân giữa lớp.
  • Ở thời loạn, người ta càng quý hiền nhân vì họ giữ đạo nghĩa không đổi thay.
3
Người trưởng thành
  • Người sống ngay thẳng và biết nghĩ cho người khác xứng là hiền nhân.
  • Không phải ai học cao cũng thành hiền nhân; có khi chỉ cần một tấm lòng biết tự soi và biết thương.
  • Giữa ồn ào tranh cãi, lời một hiền nhân nhẹ mà thấm, khiến người nóng nảy cũng nguôi.
  • Hiền nhân không phô trương cái tốt; họ làm điều đúng như lẽ tự nhiên của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về triết học, đạo đức hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với người có đức hạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao quý của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về người không có đức hạnh nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có tài năng hoặc trí tuệ, như "hiền tài".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hiền nhân", "hiền nhân ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (tốt, vĩ đại) và động từ (là, trở thành).
thánh nhân quân tử hiền sĩ hiền tài hiền đức thiện nhân hiền triết trí thức học giả cao nhân