Quý danh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi tôn tên của người khác mà mình cần hỏi, khi nói với người ấy.
Ví dụ:
Xin cho tôi biết quý danh của anh để tiện xưng hô.
Nghĩa: Từ dùng để gọi tôn tên của người khác mà mình cần hỏi, khi nói với người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cháu chào cô, cho cháu xin hỏi quý danh của cô ạ?
- Chú ơi, cho con biết quý danh của chú để con ghi vào thiệp mời.
- Bác cho cháu xin quý danh để cháu tiện xưng hô ạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dạ thưa thầy, em có thể biết quý danh của thầy để điền vào mẫu đăng ký không ạ?
- Cháu chào bác, cháu xin phép được hỏi quý danh để tiện liên lạc.
- Trong buổi phỏng vấn câu lạc bộ, bạn lễ tân lịch sự hỏi: “Cho mình xin quý danh bạn ạ?”
3
Người trưởng thành
- Xin cho tôi biết quý danh của anh để tiện xưng hô.
- Thưa chị, tôi có thể được biết quý danh để ghi vào hợp đồng cho đúng chuẩn mực không ạ?
- Trong cuộc gặp đầu tiên, ông nhẹ nhàng hỏi quý danh đối tác như một cách mở lời trang nhã.
- Vì tôn trọng, cô chọn cách hỏi quý danh trước khi bước vào câu chuyện công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi tôn tên của người khác mà mình cần hỏi, khi nói với người ấy.
Từ đồng nghĩa:
tôn danh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý danh | rất lịch sự, trang trọng, lễ nghi; sắc thái kính trọng mạnh; dùng trong giao tiếp trang trọng/ghi chép hành chính xưa, nay hiếm trong khẩu ngữ thường nhật Ví dụ: Xin cho tôi biết quý danh của anh để tiện xưng hô. |
| tôn danh | rất trang trọng, cổ văn/ghi chép lễ nghi; mức độ kính trọng cao Ví dụ: Xin cho biết tôn danh để tiện xưng hô. |
| tên | trung tính, phổ thông; không thể hiện kính trọng; dùng trong giao tiếp thường ngày Ví dụ: Bạn cho mình biết tên nhé? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự khi hỏi tên người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các cách diễn đạt khác phù hợp với ngữ cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi giao tiếp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không thuộc khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện, đặc biệt trong lần đầu gặp mặt.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác như "tên" hoặc "họ tên" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu hỏi; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý danh của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "là", "hỏi" hoặc các từ chỉ sự tôn trọng như "xin", "kính".

Danh sách bình luận