Danh phận

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Danh nghĩa và chức phận.
Ví dụ: Tôi làm đúng việc trong danh phận của mình.
Nghĩa: (cũ). Danh nghĩa và chức phận.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ giữ đúng danh phận của mình, dạy học trò chăm chỉ.
  • Trong làng, cụ lý có danh phận, nói điều gì ai cũng nghe.
  • Con chào thầy, con trò; ai ở đúng danh phận nấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy hiểu danh phận nên không vượt quyền khi bàn việc họ.
  • Nàng kính cẩn vì biết danh phận làm dâu phải giữ lễ trong nhà chồng.
  • Người quân tử coi trọng danh phận, làm điều hợp với vai và trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm đúng việc trong danh phận của mình.
  • Giữ danh phận không phải là cúi đầu, mà là biết ranh giới giữa quyền và nghĩa.
  • Khi tham vọng vượt quá danh phận, người ta dễ đánh mất sự chừng mực.
  • Trong cơn biến loạn, còn ai nhớ đến danh phận mà gánh lấy phần việc của mình?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Danh nghĩa và chức phận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh phận Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ vị trí, vai trò được xã hội công nhận. Ví dụ: Tôi làm đúng việc trong danh phận của mình.
địa vị Trung tính đến trang trọng, chỉ vị trí xã hội, quyền hạn và uy tín. Ví dụ: Anh ấy có địa vị cao trong xã hội.
cương vị Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, chức vụ. Ví dụ: Ông ấy giữ cương vị giám đốc điều hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ về các giá trị xã hội và vai trò trong quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò hoặc vị trí xã hội trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển khác để tạo sự nhất quán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như 'vị trí' hoặc 'chức vụ'.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa và xã hội của thời kỳ tương ứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh phận của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến danh nghĩa, chức phận.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...