Quốc giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo được coi là chính thức của một nước.
Ví dụ: Quốc giáo là tôn giáo chính thức của một quốc gia.
Nghĩa: Tôn giáo được coi là chính thức của một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nước đó, quốc giáo được dạy trong các lớp học về văn hóa.
  • Ngày lễ lớn của quốc giáo được cả nước nghỉ để mừng.
  • Ngôi đền này rất quan trọng vì thuộc quốc giáo của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiến pháp nước ấy ghi rõ quốc giáo, nên nhiều nghi lễ nhà nước theo tôn giáo đó.
  • Khi du lịch, chúng ta nên tôn trọng quốc giáo của nước sở tại và cách họ làm lễ.
  • Lịch sử thay đổi khi triều đình chọn một tôn phái làm quốc giáo, kéo theo ảnh hưởng lớn lên giáo dục.
3
Người trưởng thành
  • Quốc giáo là tôn giáo chính thức của một quốc gia.
  • Việc xác lập quốc giáo thường gắn với quyền lực chính trị và trật tự xã hội.
  • Khi quốc giáo chi phối nghi lễ công, ranh giới giữa nhà nước và tôn giáo trở nên mong manh.
  • Không ít học giả tranh luận liệu quốc giáo bảo tồn bản sắc hay làm nghèo đi sự đa dạng tín ngưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tôn giáo được coi là chính thức của một nước.
Từ đồng nghĩa:
quốc đạo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc giáo trung tính, hành chính–chính trị, trang trọng Ví dụ: Quốc giáo là tôn giáo chính thức của một quốc gia.
quốc đạo trang trọng, cổ văn; mức độ tương đương Ví dụ: Hồi giáo từng là quốc đạo của một số triều đại.
thế tục trung tính, thuật ngữ học thuật; đối lập mô hình nhà nước không có tôn giáo chính thức Ví dụ: Nhà nước thế tục không công nhận bất kỳ tôn giáo nào làm quốc giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về tôn giáo học, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến tôn giáo chính thức của một quốc gia trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ tôn giáo phổ biến mà không có sự công nhận chính thức từ nhà nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'là', 'được coi là'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quốc giáo của Việt Nam'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như 'là', 'trở thành', 'được công nhận là' và các tính từ như 'chính thức', 'quan trọng'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...