Giáo chủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người sáng lập ra một tôn giáo.
Ví dụ: Giáo chủ là người sáng lập một tôn giáo.
2.
danh từ
Chức trong đạo Thiên Chúa, trên giám mục và dưới giáo hoàng.
Ví dụ: Trong phẩm trật Công giáo, giáo chủ là chức vị trên giám mục và dưới giáo hoàng.
Nghĩa 1: Người sáng lập ra một tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta gọi người sáng lập ra đạo ấy là giáo chủ.
  • Trong truyện tranh, nhân vật lập ra một đạo mới được tôn là giáo chủ.
  • Dân làng kính trọng giáo chủ vì đã lập nên đạo của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử cho thấy mỗi tôn giáo lớn đều có một giáo chủ khai sáng và truyền dạy giáo lý.
  • Trong tiểu thuyết giả tưởng, giáo chủ của bộ tộc đã đặt ra luật đạo đầu tiên.
  • Họ xem vị giáo chủ như người mở đường cho niềm tin của cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Giáo chủ là người sáng lập một tôn giáo.
  • Từ một hạt mầm niềm tin, giáo chủ gây dựng nên cả một truyền thống tinh thần.
  • Khi nhắc đến giáo chủ, ta nói đến người khởi lập giáo lý chứ không phải người quản trị giáo đoàn đương thời.
  • Không ít giáo chủ bước vào lịch sử với vai trò vừa là nhà tư tưởng vừa là người quy tụ tín đồ.
Nghĩa 2: Chức trong đạo Thiên Chúa, trên giám mục và dưới giáo hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong đạo Thiên Chúa, giáo chủ là chức cao hơn giám mục và thấp hơn giáo hoàng.
  • Sách nói về các chức trong đạo, có nhắc đến giáo chủ.
  • Bạn Lan bảo ở bài học hôm nay có từ giáo chủ chỉ một chức trong đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sơ đồ phẩm trật cho thấy giáo chủ đứng trên giám mục nhưng dưới giáo hoàng.
  • Trong giờ giáo dục công dân, thầy giải thích rằng giáo chủ là một chức vụ đặc biệt trong Giáo hội Công giáo.
  • Nhân vật trong phim được phong làm giáo chủ, nên quyền hạn lớn hơn giám mục.
3
Người trưởng thành
  • Trong phẩm trật Công giáo, giáo chủ là chức vị trên giám mục và dưới giáo hoàng.
  • Ở vài giai đoạn lịch sử, danh xưng giáo chủ phản ánh cơ cấu quản trị và tính biểu tượng của Giáo hội.
  • Tác giả dùng hình tượng một giáo chủ để khắc họa mâu thuẫn giữa quyền bính tôn giáo và đời sống giáo dân.
  • Khi bàn về giáo luật, người ta phân biệt rõ vai trò của giám mục giáo phận với chức vị giáo chủ mang tầm rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người sáng lập ra một tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
giáo tổ
Từ Cách sử dụng
giáo chủ Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người khởi xướng một tín ngưỡng lớn. Ví dụ: Giáo chủ là người sáng lập một tôn giáo.
giáo tổ Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ người sáng lập một tôn giáo hoặc một tông phái. Ví dụ: Đức Phật Thích Ca là giáo tổ của Phật giáo.
Nghĩa 2: Chức trong đạo Thiên Chúa, trên giám mục và dưới giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa:
hồng y
Từ Cách sử dụng
giáo chủ Trang trọng, chuyên biệt, dùng trong ngữ cảnh Công giáo để chỉ một chức sắc cao cấp. Ví dụ: Trong phẩm trật Công giáo, giáo chủ là chức vị trên giám mục và dưới giáo hoàng.
hồng y Trang trọng, chuyên biệt, dùng trong Công giáo để chỉ chức sắc cao cấp, có quyền bầu giáo hoàng. Ví dụ: Hồng y Nguyễn Văn Thuận là một nhân vật được kính trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc các tài liệu nghiên cứu liên quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về người có vị trí cao trong tôn giáo.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách nghiêm túc, phù hợp với các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người sáng lập tôn giáo hoặc chức vụ trong đạo Thiên Chúa.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với "giáo hoàng" ở chỗ "giáo chủ" có thể chỉ người sáng lập tôn giáo, không chỉ riêng trong đạo Thiên Chúa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị giáo chủ", "giáo chủ của đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (vĩ đại, nổi tiếng), và các cụm giới từ (của đạo, trong giáo hội).