Quèo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như khoèo.
Ví dụ:
Anh bẻ que tre, nó quèo ngay giữa khớp mắt.
Nghĩa: Như khoèo.
1
Học sinh tiểu học
- Cây kẹo dẻo bị uốn quèo trong tay em.
- Chiếc ống hút bị bẻ quèo vì em bóp mạnh.
- Cành lá ướt mưa nên cong quèo xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dây thép mềm, chỉ cần vặn nhẹ là đã quèo theo ngón tay.
- Cổ chai nhựa để ngoài nắng lâu nên miệng chai méo quèo.
- Bạn ấy vẽ con đường quê uốn quèo như con rắn nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh bẻ que tre, nó quèo ngay giữa khớp mắt.
- Đời đôi lúc rẽ quèo sang hướng chẳng ai ngờ, nhưng vẫn phải bước tiếp.
- Cây sống giữa gió biển, thân nó quèo theo chiều gió như một thói quen lâu năm.
- Tay nắm cửa cũ bị va đập, giờ méo quèo, mở ra nghe tiếng ken két.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "khoèo" trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khoèo" do nghĩa tương đồng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quèo tay", "quèo chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, ví dụ: "tay", "chân".

Danh sách bình luận