Ngoéo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Móc, ngoắc.
Ví dụ:
Anh ngoéo tay tôi kéo khỏi dòng người chen chúc.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Móc, ngoắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngoéo móc áo lên đinh cho khỏi rơi.
- Mèo ngoéo chân vào mép ghế rồi nhảy lên.
- Bé ngoéo tay vào tay mẹ để khỏi lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngoéo ba lô lên chốt ghế, vừa ngồi vừa nghe nhạc.
- Con thuyền nhỏ ngoéo vào bờ tre, nằm im tránh gió.
- Cô bạn khẽ ngoéo ngón út với tôi, hứa sẽ giữ bí mật.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoéo tay tôi kéo khỏi dòng người chen chúc.
- Nàng ngoéo sợi dây buộc rèm, ánh nắng liền khép lại như một lời thì thầm.
- Chú thợ hồ ngoéo chiếc xô vào móc thép, yên tâm trèo lên giàn giáo.
- Thằng bé ngoéo ngón út với em, một lời hẹn nhỏ mà nó giữ rất nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ hành động móc, ngoắc một cách nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "móc", "ngoắc" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Không nên dùng từ này trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoéo tay", "ngoéo chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc danh từ chỉ vật thể có thể móc, ngoắc.

Danh sách bình luận