Quật khởi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau d.). Vùng dậy đấu tranh với tất cả khí thế mạnh mẽ.
Ví dụ: Doanh nghiệp tưởng chừng gục ngã nhưng đã quật khởi, giành lại thị phần.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d.). Vùng dậy đấu tranh với tất cả khí thế mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn thua trước nhưng cuối hiệp đã quật khởi, đá bùng nổ và gỡ hòa.
  • Bạn Nam từng bị điểm kém, nay quật khởi, chăm học và tiến bộ rõ rệt.
  • Cả lớp bị chê lơ là, rồi cùng quật khởi, tập trung và hoàn thành bài thật tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển robot bị trục trặc, song cả nhóm quật khởi, sửa máy và lật ngược kết quả.
  • Sau chuỗi thua, câu lạc bộ bóng rổ quật khởi, phòng thủ chặt và phản công dồn dập.
  • Bị chê dở bài diễn thuyết, cậu ấy quật khởi, luyện giọng và tỏa sáng trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp tưởng chừng gục ngã nhưng đã quật khởi, giành lại thị phần.
  • Thành phố sau bão quật khởi, dựng lại mái nhà và lòng người bừng ấm.
  • Người nghệ sĩ từng im tiếng, nay quật khởi, mang tác phẩm dồn nén bao năm ra ánh sáng.
  • Đội bóng tưởng đã hết hy vọng bỗng quật khởi, kết liễu trận đấu bằng một làn sóng tấn công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc xã hội để miêu tả sự trỗi dậy mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, đầy cảm hứng về sự đấu tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt và đầy khí thế.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài viết có tính chất trang trọng hoặc hùng biện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đấu tranh mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng, không phù hợp với tính chất mạnh mẽ của từ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động đấu tranh hoặc phản kháng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nổi dậy" nhưng "quật khởi" nhấn mạnh hơn về khí thế và sức mạnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quật khởi mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ"), danh từ (như "phong trào"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.