Quanh quéo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở quanh đâu đó.
Ví dụ: Quán cà phê ấy ở quanh quéo cơ quan, đi bộ là tới.
2.
tính từ
Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm.
Ví dụ: Xin đừng quanh quéo, hãy trả lời thẳng câu hỏi.
Nghĩa 1: Ở quanh đâu đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo cứ lẩn quẩn quanh quéo ngoài sân.
  • Bạn của em đang ở quanh quéo cổng trường.
  • Mẹ bảo tiệm bánh ở quanh quéo nhà mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát nói nghi phạm còn lởn vởn quanh quéo khu chợ.
  • Tín hiệu Wi-Fi yếu vì bộ phát chỉ đặt quanh quéo hành lang, không vào tới lớp.
  • Tin đồn cứ bay quanh quéo trong trường mà chẳng ai biết bắt đầu từ đâu.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê ấy ở quanh quéo cơ quan, đi bộ là tới.
  • Anh đoán cô ấy vẫn quanh quéo đâu đây, chưa rời khu phố.
  • Cảm giác hoang mang cứ quanh quéo trong đầu, như một đám sương chưa tan.
  • Những câu trả lời quanh quéo về địa điểm khiến cuộc hẹn trễ nải.
Nghĩa 2: Loanh quanh mãi, có ý giấu giếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng trả lời quanh quéo, nói thật với cô đi.
  • Bé đừng nói chuyện quanh quéo, cứ kể rõ việc xảy ra.
  • Con hứa không vòng vo quanh quéo khi làm bài tập sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giải thích quanh quéo khiến cả nhóm càng khó hiểu.
  • Bài thuyết trình dài nhưng ý chính lại quanh quéo, không đi thẳng vào vấn đề.
  • Trong tin nhắn, bạn ấy cứ nói quanh quéo để né câu xin lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng quanh quéo, hãy trả lời thẳng câu hỏi.
  • Những lời quanh quéo chỉ làm mất thời gian và niềm tin.
  • Có lúc ta chọn quanh quéo để tự vệ, nhưng sự thật vẫn đợi được gọi tên.
  • Anh ta viết email rất khéo mà quanh quéo, đọc xong vẫn chưa biết anh ta muốn gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đường đi hoặc cách nói không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không rõ ràng, mơ hồ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự không thẳng thắn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự không rõ ràng hoặc vòng vo.
  • Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quanh co" nhưng "quanh quéo" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường quanh quéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đường, lối) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...