Quân hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hành quân.
Ví dụ: Tiểu đoàn quân hành dọc quốc lộ trong đội hình chặt chẽ.
Nghĩa: Hành quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn lính quân hành đều bước qua cổng doanh trại.
  • Buổi sáng, các chú bộ đội quân hành trên con đường làng.
  • Tiếng trống vang lên, đội ngũ quân hành thẳng hàng, nghiêm chỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên nền trời xám, đơn vị quân hành băng băng qua cầu, nhịp chân hòa vào tiếng kèn.
  • Trong lễ duyệt binh, các chiến sĩ quân hành qua lễ đài, vai áo sáng màu dưới nắng.
  • Đêm biên giới lặng, đại đội vẫn quân hành men theo sườn núi, đèn đỏ nhấp nháy cuối hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu đoàn quân hành dọc quốc lộ trong đội hình chặt chẽ.
  • Giữa mưa phùn, họ quân hành im lặng, mỗi bước chân như một lời thề giữ đất.
  • Đơn vị quân hành qua thị trấn, tiếng giày gõ xuống mặt đường khô màng như một nhịp trống dài.
  • Ở cuối mùa khô, người lính hiểu rằng quân hành không chỉ là di chuyển, mà là mang theo cả trọng lượng của quê nhà trên vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành quân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đóng quân rút quân
Từ Cách sử dụng
quân hành trung tính, quân sự chuyên biệt, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tiểu đoàn quân hành dọc quốc lộ trong đội hình chặt chẽ.
hành quân trung tính, quân sự chuẩn mực Ví dụ: Đơn vị bắt đầu hành quân lúc 5 giờ.
đóng quân trung tính, quân sự; trạng thái ngược với di chuyển Ví dụ: Trung đoàn tạm thời đóng quân ở ngoại ô.
rút quân trung tính, quân sự; di chuyển theo hướng rời bỏ khu vực tác chiến Ví dụ: Sau nhiệm vụ, lực lượng rút quân về căn cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc báo cáo liên quan đến hoạt động quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, hùng tráng trong các tác phẩm văn học, thơ ca về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt trong các tài liệu huấn luyện và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường chỉ sự kiện hoặc hành động tập thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động di chuyển của quân đội trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình hoặc mục đích của hành quân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "diễu hành" hoặc "hành trình".
  • Khác biệt với "hành quân" ở chỗ "quân hành" thường nhấn mạnh vào sự di chuyển có tổ chức của quân đội.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân hành nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện hành động (ví dụ: "đội quân"), phó từ chỉ cách thức (ví dụ: "nhanh chóng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...