Quân dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân đội và (hoặc với) nhân dân (nói tắt).
Ví dụ: Chiến dịch được triển khai nhờ sức mạnh gắn bó của quân dân.
Nghĩa: Quân đội và (hoặc với) nhân dân (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày hội diễn ra vui lắm, quân dân cùng nắm tay múa hát.
  • Con đường mới do quân dân chung sức làm nên rất sạch đẹp.
  • Trận mưa lớn, quân dân giúp nhau che bạt, dọn sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ ra quân trồng cây, quân dân phối hợp nhịp nhàng nên cả quảng trường xanh mát hẳn lên.
  • Khi bão đổ bộ, quân dân lập tức dựng trạm trú ẩn, chia nhau trực đêm để giữ an toàn cho xóm làng.
  • Ở buổi diễn tập phòng cháy, quân dân ăn ý như một đội, từng khâu vận hành trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Chiến dịch được triển khai nhờ sức mạnh gắn bó của quân dân.
  • Giữa khói lửa, niềm tin quân dân là tấm khiên giữ vững hậu phương.
  • Con đê đứng vững qua mùa lũ, vì bàn tay quân dân đã đắp từng thúng đất không quản ngày đêm.
  • Ngồi quán nhỏ đầu làng, tôi nghe chuyện quân dân kề vai trong những ngày chống dịch, thấy hai chữ đồng lòng nặng như đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, quân sự hoặc báo chí để chỉ mối quan hệ giữa quân đội và nhân dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự hợp tác hoặc mối quan hệ giữa quân đội và nhân dân.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được mở rộng thành "quân đội và nhân dân" để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không chính xác về ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quân đội" khi chỉ riêng lực lượng vũ trang mà không bao gồm nhân dân.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quân dân ta", "quân dân Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quân dân dũng cảm"), động từ ("quân dân chiến đấu"), hoặc các từ chỉ định ("quân dân này").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...