Quá tội
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Như cũng quá tội.
Ví dụ:
Nghe chị làm tăng ca liên tục, tôi thấy quá tội cho chị.
Nghĩa: Như cũng quá tội.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ngã trầy gối, em thốt lên: “Quá tội!”.
- Con mèo đói ngồi meo meo ngoài cửa, nhìn quá tội.
- Bạn quên áo mưa nên ướt hết, nghe mà quá tội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực nhật một mình đến muộn, mình nhìn cảnh đó mà nói: “Quá tội cho bạn.”
- Em bé ôm cặp đứng nép dưới mái hiên trong mưa, trông quá tội khiến ai đi ngang cũng muốn giúp.
- Thầy kể về học sinh nhà xa phải dậy sớm, cả lớp im lặng, chỉ biết thầm nghĩ: quá tội.
3
Người trưởng thành
- Nghe chị làm tăng ca liên tục, tôi thấy quá tội cho chị.
- Ông lão bán vé số dầm mưa cả buổi, nhìn mà thấy quá tội, lòng chùng xuống.
- Con bé vừa đi học vừa trông em, nghĩ đến cảnh đó thấy quá tội, chẳng biết giúp bằng cách nào cho trọn.
- Bạn tôi lỡ cơ hội chỉ vì một hiểu lầm nhỏ, nói ra thì nhẹ, nhưng trong lòng vẫn thấy quá tội cho nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự thương cảm hoặc đồng cảm với ai đó trong tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện cảm xúc chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thương cảm, đồng cảm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm với ai đó trong tình huống khó khăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng để thể hiện sự chân thành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tội nghiệp" nhưng "quá tội" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "quá tội" thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả cảm xúc hoặc nhận xét về một sự việc hoặc đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quá tội" là một cụm từ ghép, trong đó "quá" là phó từ và "tội" là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng sau chủ ngữ trong câu và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy quá tội."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Quá tội" thường kết hợp với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo thành câu hoàn chỉnh, ví dụ: "Cô ấy quá tội."

Danh sách bình luận