Quá tay

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá mức cần thiết, vì lỡ tay.
Ví dụ: Cô nêm gia vị quá tay nên món ăn kém ngon.
Nghĩa: Quá mức cần thiết, vì lỡ tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rắc muối hơi quá tay nên canh mặn quá.
  • Mẹ tưới nước quá tay làm chậu hoa tràn ra ngoài.
  • Bạn tô màu quá tay nên giấy bị nhòe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bấm bút chì quá tay nên ngòi gãy vụn.
  • Cậu đùa nghịch quá tay, khiến bạn khó chịu thật sự.
  • Vì chỉnh âm lượng quá tay, loa rè cả tiết mục.
3
Người trưởng thành
  • Cô nêm gia vị quá tay nên món ăn kém ngon.
  • Anh xử lý kỷ luật hơi quá tay, làm đội ngũ chùn bước.
  • Tôi kéo ngân sách quảng cáo quá tay và giờ phải thắt lưng buộc bụng.
  • Trong lúc tranh luận, cô ấy dùng lời lẽ quá tay, khiến cuộc họp nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá mức cần thiết, vì lỡ tay.
Từ đồng nghĩa:
lố tay quá đà quá trớn
Từ trái nghĩa:
vừa tay chừng mực đúng độ
Từ Cách sử dụng
quá tay Khẩu ngữ, trung tính; mức độ nhẹ–vừa; hàm ý vô ý, lỡ Ví dụ: Cô nêm gia vị quá tay nên món ăn kém ngon.
lố tay Khẩu ngữ, nhẹ; sắc thái tương tự “lỡ tay mà quá mức” Ví dụ: Rắc muối hơi lố tay nên canh mặn.
quá đà Khẩu ngữ, trung tính; vượt mức một cách vô ý/thiếu chừng mực Ví dụ: Nêm nếm quá đà nên món bị mặn.
quá trớn Khẩu ngữ, mạnh hơn; vượt mức rõ rệt, thiếu kiềm chế Ví dụ: Nêm tiêu quá trớn, cay xè.
vừa tay Khẩu ngữ, trung tính; đúng mức, đủ độ Ví dụ: Nêm nếm vừa tay nên món rất tròn vị.
chừng mực Trung tính–trang trọng; trong giới hạn hợp lý Ví dụ: Anh ấy hành xử rất chừng mực, không quá tay.
đúng độ Khẩu ngữ, nhẹ; đạt mức cần thiết Ví dụ: Nấu đến đúng độ, không quá tay hay non tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vượt quá mức cần thiết trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không cố ý, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động vượt quá mức một cách không cố ý.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cố ý vượt quá mức như "quá đà".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ hành động vượt quá mức cần thiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy làm quá tay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, ví dụ: "làm quá tay", "chi tiêu quá tay".
quá thừa lố vượt trội nhiều lớn mạnh hơn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...