Quá lắm
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Quá mức bình thường, khó có thể chịu nổi.
Ví dụ:
Giá cả leo thang quá lắm, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Quá mức bình thường, khó có thể chịu nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nóng quá lắm, con đứng một lúc là mệt ngay.
- Cái ba lô nặng quá lắm, em đeo lên vai là xiêu vẹo.
- Bạn ồn ào quá lắm, tớ không nghe cô giáo nói gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài tập dồn dập quá lắm, mình làm đến khuya vẫn chưa xong.
- Điện thoại reo suốt như thế thì phiền quá lắm, mình chẳng tập trung nổi.
- Trận mưa kéo dài quá lắm, đường ngập lênh láng đến phát nản.
3
Người trưởng thành
- Giá cả leo thang quá lắm, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng.
- Áp lực công việc dồn đến quá lắm, tôi buộc phải xin nghỉ một ngày để thở.
- Âm thanh quán mở lớn quá lắm, nói với nhau phải gào lên mới nghe.
- Người ta chịu đựng được nhiều thứ, nhưng bất công lặp lại quá lắm thì lòng cũng hóa chai sạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Quá mức bình thường, khó có thể chịu nổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá lắm | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, bộc lộ khó chịu/phàn nàn, tính đánh giá chủ quan Ví dụ: Giá cả leo thang quá lắm, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng. |
| quá đáng | Trung tính–khẩu ngữ, mạnh, phê phán rõ Ví dụ: Anh nói thế là quá đáng rồi. |
| thái quá | Trang trọng hơn, mạnh, phê bình điềm đạm Ví dụ: Yêu cầu như vậy là thái quá. |
| quá quắt | Khẩu ngữ, mạnh hơn, cảm xúc bực bội Ví dụ: Đòi thế là quá quắt lắm rồi. |
| vừa phải | Trung tính, nhẹ, khuyên nhủ/điều độ Ví dụ: Ăn nói vừa phải thôi. |
| hợp lý | Trung tính–trang trọng nhẹ, đánh giá cân bằng Ví dụ: Mức phạt đó là hợp lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu về một tình huống nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Khác biệt với "rất nhiều" ở chỗ "quá lắm" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quá lắm" là một cụm từ ghép, trong đó "quá" là phó từ và "lắm" là phó từ bổ sung ý nghĩa cường điệu.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "Nóng quá lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "mệt quá lắm", "đẹp quá lắm".

Danh sách bình luận