Quá cảnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước nào đó để tới nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước hữu quan.
Ví dụ: Chúng tôi quá cảnh ở Doha trước khi tới châu Âu.
Nghĩa: (Vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước nào đó để tới nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước hữu quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyến bay của cô tiếp viên phải quá cảnh ở Thái Lan rồi mới đến Nhật Bản.
  • Chiếc tàu chở hoa quả quá cảnh qua cảng, không dừng lại lâu.
  • Chú gấu bông trong vali cũng phải quá cảnh cùng chủ sang nước khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy bay quá cảnh ở Seoul, hành khách chỉ đổi cửa rồi bay tiếp.
  • Con tàu container quá cảnh qua Việt Nam theo tuyến hàng hải quốc tế.
  • Đoàn du lịch quá cảnh ở Singapore nên tranh thủ thưởng thức bữa ăn nhẹ trong sân bay.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi quá cảnh ở Doha trước khi tới châu Âu.
  • Do chính sách thị thực linh hoạt, khách quá cảnh có thể tham quan nội thành trong vài giờ.
  • Lô hàng dệt may quá cảnh theo hiệp định khu vực, thủ tục thông quan diễn ra khá suôn sẻ.
  • Khi đời mình đổi hướng, đôi khi một thành phố chỉ là nơi ta quá cảnh, không phải bến dừng cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến vận tải, logistics, và thương mại quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành vận tải, logistics, và thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
  • Liên quan đến các quy định và hiệp định quốc tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua nhiều quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vận tải hoặc thương mại quốc tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "hải quan", "vận tải", "logistics".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quá cảnh" trong ngữ cảnh du lịch, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "trực tiếp" khi không có sự dừng lại hoặc chuyển tiếp qua nước khác.
  • Đảm bảo hiểu rõ các quy định và hiệp định liên quan khi sử dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hàng hóa quá cảnh", "hành khách quá cảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng vận chuyển như "hàng hóa", "hành khách" và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...