Phúng dụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự diễn đạt tư tưởng, khái niệm trừu tượng bằng ngụ ý, thông qua những hình ảnh cụ thể.
Ví dụ: Bài thơ này giàu phúng dụ, đọc lên thấy tầng nghĩa dày.
Nghĩa: Sự diễn đạt tư tưởng, khái niệm trừu tượng bằng ngụ ý, thông qua những hình ảnh cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện dùng phúng dụ để nói về lòng tốt qua hình ảnh cây táo biết cười.
  • Cô giáo bảo bài thơ có phúng dụ: con thuyền là ước mơ của bạn nhỏ.
  • Bức tranh dùng phúng dụ, vẽ chiếc cầu để nói về tình bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học, tác giả mượn phúng dụ con chim bay khỏi lồng để nói khát vọng tự do.
  • Bạn ấy phân tích phúng dụ cánh đồng khô cạn như lời cảnh báo về sự vô cảm.
  • Nhà văn xây dựng phúng dụ dòng sông để gợi trưởng thành của nhân vật.
3
Người trưởng thành
  • Bài thơ này giàu phúng dụ, đọc lên thấy tầng nghĩa dày.
  • Anh dùng phúng dụ chiếc gương nứt để viết về vết rạn trong một cuộc hôn nhân.
  • Phim chọn phúng dụ thành phố ngập sương để chạm tới nỗi mơ hồ của thời đại.
  • Ở đoạn kết, phúng dụ bàn cờ hé lộ cái nhìn tỉnh táo về quyền lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự diễn đạt tư tưởng, khái niệm trừu tượng bằng ngụ ý, thông qua những hình ảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phúng dụ Thuật ngữ văn học, trang trọng, trung tính; phạm vi hẹp, chuyên biệt. Ví dụ: Bài thơ này giàu phúng dụ, đọc lên thấy tầng nghĩa dày.
ẩn dụ Trung tính, thuật ngữ phổ thông hơn; mức bao quát rộng, đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh không phân biệt tinh vi. Ví dụ: Bài thơ dùng ẩn dụ để chuyển tải thông điệp xã hội.
trực chỉ Trang trọng, thuật ngữ; chỉ cách nói thẳng, không vòng vo, đối lập về cách biểu đạt. Ví dụ: Tác giả chọn lối trực chỉ, nêu thẳng vấn đề thay vì phúng dụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc phân tích văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong thơ ca và truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và sâu sắc trong cách diễn đạt.
  • Thường mang tính nghệ thuật và trang trọng.
  • Thích hợp cho văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng một cách gián tiếp và sâu sắc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để tạo chiều sâu cho nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với ẩn dụ, cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Hiểu rõ ý nghĩa của hình ảnh cụ thể để nắm bắt được ngụ ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phúng dụ này", "một phúng dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".