Tượng trưng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng một sự vật cụ thể có hình thức hoặc tính chất thích hợp để gợi ra sự liên tưởng đến một cái...
Ví dụ:
Chiếc nhẫn trên tay tượng trưng cho sự gắn bó.
Nghĩa: Dùng một sự vật cụ thể có hình thức hoặc tính chất thích hợp để gợi ra sự liên tưởng đến một cái...
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô thắp nến để tượng trưng cho ước mơ sáng lên.
- Chiếc lá non tượng trưng cho sự bắt đầu của năm học mới.
- Bạn cột ruy băng xanh để tượng trưng cho tinh thần bảo vệ môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoa hướng dương trên bảng tượng trưng cho niềm tin luôn hướng về phía trước.
- Trong buổi mít-tinh, chiếc khăn trắng được giơ cao để tượng trưng cho lời hứa giữ gìn hoà bình.
- Bạn tặng một hòn sỏi nhẵn để tượng trưng cho kỷ niệm bền bỉ giữa nhóm bạn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn trên tay tượng trưng cho sự gắn bó.
- Ngọn đèn nhỏ trên bàn thờ tượng trưng cho sợi chỉ nối giữa người sống và người đã khuất.
- Ly cà phê nguội trên hiên tượng trưng cho khoảng lặng ta nợ chính mình.
- Chiếc ghế trống giữa phòng họp tượng trưng cho tiếng nói chưa được lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng một sự vật cụ thể có hình thức hoặc tính chất thích hợp để gợi ra sự liên tưởng đến một cái...
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tượng trưng | trung tính, học thuật; sắc thái miêu tả, không đánh giá Ví dụ: Chiếc nhẫn trên tay tượng trưng cho sự gắn bó. |
| biểu trưng | trang trọng, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Hoa sen thường biểu trưng cho sự thanh khiết. |
| tả thực | trung tính, phê bình nghệ thuật; đối lập trực tiếp với lối dùng biểu tượng Ví dụ: Tranh này tả thực, không tả theo lối tượng trưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất học thuật hoặc nghệ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt ý nghĩa sâu sắc hoặc trừu tượng trong các bài viết học thuật, báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩa ẩn dụ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, nghệ thuật, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng trong văn bản.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, nơi cần sự rõ ràng và trực tiếp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật cụ thể để tạo ra hình ảnh tượng trưng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu tượng"; cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tượng trưng cho sự tự do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc giới từ như "cho", "bằng".
