Biểu trưng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biểu hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
Ví dụ: Chiếc nón lá là biểu trưng của vẻ đẹp mộc mạc Việt Nam.
Nghĩa: Biểu hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Màu đỏ trên cờ là biểu trưng của lòng dũng cảm.
  • Con chim bồ câu là biểu trưng của hòa bình.
  • Cây bút trên logo là biểu trưng của việc học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lá non được chọn làm biểu trưng cho câu lạc bộ môi trường.
  • Đóa sen trong logo là biểu trưng của sự thanh khiết và vươn lên.
  • Ngọn đèn vàng trở thành biểu trưng cho tinh thần khai sáng của thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nón lá là biểu trưng của vẻ đẹp mộc mạc Việt Nam.
  • Bức tượng đặt giữa quảng trường như một biểu trưng của ký ức đô thị.
  • Vòng tay mẹ trao lại là biểu trưng của sự nối dài truyền thống gia đình.
  • Trong mắt anh, vệt nắng cuối chiều là biểu trưng cho hy vọng không tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu trưng Trang trọng, mang tính khái quát, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ vật, hình ảnh, hoặc khái niệm đại diện cho một ý nghĩa, giá trị lớn. Ví dụ: Chiếc nón lá là biểu trưng của vẻ đẹp mộc mạc Việt Nam.
biểu tượng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật, hình ảnh, hành động mang ý nghĩa đại diện. Ví dụ: Hoa sen là biểu tượng của sự thanh khiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một ý nghĩa sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả các hình ảnh hoặc biểu tượng mang ý nghĩa tượng trưng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các ngành như văn hóa, nghệ thuật, và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa tượng trưng của một đối tượng hoặc hình ảnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biểu tượng"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biểu trưng của văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm giới từ, ví dụ: "biểu trưng đẹp", "là biểu trưng của".