Phụ tải
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công suất điện tổng cộng tiêu thụ bởi tất cả các thiết bị dùng điện nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện.
Ví dụ:
- Phụ tải tăng đột biến vào khung giờ tối.
2.
danh từ
Các thiết bị dùng điện, như đèn, bàn là, bếp điện, v.v. được nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện (nói tổng quát).
Nghĩa 1: Công suất điện tổng cộng tiêu thụ bởi tất cả các thiết bị dùng điện nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện.
1
Học sinh tiểu học
- - Buổi tối, phụ tải tăng vì nhiều nhà cùng bật đèn.
- - Trưa nắng, ít người dùng điện nên phụ tải giảm.
- - Khi cả xóm bật máy lạnh, phụ tải của lưới điện nặng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Vào giờ cao điểm, phụ tải vọt lên khiến điện áp có lúc chập chờn.
- - Nhà máy theo dõi biểu đồ phụ tải hằng ngày để dự đoán nhu cầu điện.
- - Khi mưa bão làm đứt đường dây, phụ tải khu vực đó tụt xuống ngay.
3
Người trưởng thành
- - Phụ tải tăng đột biến vào khung giờ tối.
- - Quản lý năng lượng tốt là cân bằng phụ tải với nguồn phát, không chạy theo cảm tính.
- - Thành phố lớn thức giấc là biểu đồ phụ tải bắt đầu leo, kể câu chuyện nhịp sống của dân cư.
- - Nếu không điều phối linh hoạt, phụ tải mùa nóng sẽ đẩy hệ thống đến ngưỡng rủi ro.
Nghĩa 2: Các thiết bị dùng điện, như đèn, bàn là, bếp điện, v.v. được nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện (nói tổng quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công suất điện tổng cộng tiêu thụ bởi tất cả các thiết bị dùng điện nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ tải | kỹ thuật điện; trang trọng, trung tính; nghĩa hẹp, đo lường; không biểu cảm Ví dụ: - Phụ tải tăng đột biến vào khung giờ tối. |
| tải | kỹ thuật, trung tính; dùng phổ biến trong văn bản kỹ thuật khi nói về công suất tiêu thụ Ví dụ: Tổng tải giờ cao điểm vượt dự báo. |
| tải điện | kỹ thuật, trung tính; định danh rõ lĩnh vực điện lực Ví dụ: Tải điện khu vực nội thành tăng 8%. |
| nguồn | kỹ thuật, trung tính; đối lập vai trò cung cấp so với phần tiêu thụ Ví dụ: Nguồn ổn định thì phụ tải mới vận hành an toàn. |
Nghĩa 2: Các thiết bị dùng điện, như đèn, bàn là, bếp điện, v.v. được nối vào các mạng lưới phân phối của hệ thống điện (nói tổng quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành điện và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về hệ thống điện và các thiết bị tiêu thụ điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật điện.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành điện như "tải trọng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ tải điện", "phụ tải tối đa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "thấp"), động từ (như "tăng", "giảm"), và lượng từ (như "một", "nhiều").

Danh sách bình luận