Phụ hoạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hùa theo, hưởng ứng một cách không có suy nghĩ.
Ví dụ:
Đám đông phụ hoạ theo lời kích động mà không kiểm chứng.
Nghĩa: Hùa theo, hưởng ứng một cách không có suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nói đùa sai, vài bạn khác phụ hoạ theo mà không hiểu chuyện.
- Thấy bạn chê món ăn, mấy bạn bên cạnh phụ hoạ, làm bạn đầu bếp buồn.
- Trong lớp, có bạn hô ồn ào, vài bạn phụ hoạ khiến cô giáo phải nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chê bài thuyết trình, một số người chưa nghe kỹ đã phụ hoạ, làm bầu không khí nặng nề.
- Trên mạng, có người viết nhận xét vội vàng, nhiều bạn phụ hoạ theo chỉ vì thấy đông.
- Cậu ta buông lời mỉa mai, vài đứa phụ hoạ để gây ồn ào, chứ chẳng ai đưa ra lý do rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Đám đông phụ hoạ theo lời kích động mà không kiểm chứng.
- Đôi khi ta phụ hoạ chỉ để không bị lạc bầy, rồi sau đó mới thấy áy náy.
- Trong cuộc họp, vài người phụ hoạ ý kiến sếp như một phản xạ an toàn, dù số liệu nói khác.
- Cô ấy không giận lời chê, chỉ buồn vì những tiếng phụ hoạ vô tâm vang lên như gió ngược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hùa theo, hưởng ứng một cách không có suy nghĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ hoạ | sắc thái chê, nhẹ–trung tính; khẩu ngữ–báo chí; hàm ý a dua, thiếu chính kiến Ví dụ: Đám đông phụ hoạ theo lời kích động mà không kiểm chứng. |
| a dua | trung tính chê; khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng a dua theo số đông chỉ vì ồn ào. |
| a tòng | trang trọng hơi cổ; sắc thái chê; mức độ gần nghĩa, thiên về hùa theo Ví dụ: Một số người a tòng hùa theo ý kiến sai. |
| phản biện | trung tính–trang trọng; đối lập về thái độ (không hùa mà lập luận ngược) Ví dụ: Cần mạnh dạn phản biện thay vì phụ hoạ. |
| bất đồng | trung tính; văn nói–viết; nhấn mạnh không đồng ý Ví dụ: Anh ấy bất đồng chứ không phụ hoạ theo nhóm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó đồng tình hoặc hùa theo ý kiến của người khác mà không suy nghĩ kỹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật nhằm tạo thêm sắc thái cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng tình hoặc hùa theo một cách thiếu suy nghĩ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ trong việc đồng tình.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo sắc thái hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là đồng tình chân thành nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "đồng ý" ở chỗ "phụ hoạ" thường không có sự suy xét kỹ lưỡng.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụ hoạ theo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, phó từ chỉ cách thức như "theo", "cùng".
