Phụ gia
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng phụ sau danh từ). Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
Ví dụ:
Tôi phụ gia ít đường cho hợp khẩu vị.
2.
động từ
(dùng phụ sau danh từ) Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
1
Học sinh tiểu học
- Con cho muối phụ gia vào canh cho đậm đà hơn.
- Mẹ phụ gia ít nước vào bột để bột mềm.
- Thầy cô dặn chỉ phụ gia màu vào tranh khi nền đã khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ phụ gia vài giọt chanh để nước mơ bớt gắt.
- Đầu bếp khuyên phụ gia chút dầu ôliu để món rau thơm hơn.
- Trong thí nghiệm, chúng mình phụ gia thuốc thử sau khi dung dịch ổn định.
3
Người trưởng thành
- Tôi phụ gia ít đường cho hợp khẩu vị.
- Việc này chỉ cần phụ gia một chút kiên nhẫn là xong.
- Anh thợ hồ bảo phụ gia thêm nước cho vữa dễ trộn.
- Khi hãm trà, cô ấy không phụ gia gì để giữ hương nguyên bản.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ) Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ sau danh từ). Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
Từ đồng nghĩa:
bổ sung gia thêm
Từ trái nghĩa:
loại bỏ rút bớt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ gia | trung tính, sắc thái kỹ thuật/hành chính; mức độ nhẹ; dùng trong mô tả thao tác, ít cảm xúc Ví dụ: Tôi phụ gia ít đường cho hợp khẩu vị. |
| bổ sung | trung tính, hành chính/kỹ thuật; mức độ nhẹ Ví dụ: Bổ sung chất ổn định vào dung dịch. |
| gia thêm | khẩu ngữ-văn chương nhẹ; mức độ nhẹ Ví dụ: Gia thêm một ít phụ liệu cho phù hợp. |
| loại bỏ | trung tính; mức độ dứt khoát Ví dụ: Loại bỏ các chất không cần thiết khỏi hỗn hợp. |
| rút bớt | khẩu ngữ, mức độ nhẹ-giảm dần Ví dụ: Rút bớt phụ liệu để công thức gọn hơn. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ) Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ.
Từ đồng nghĩa:
bổ sung gia thêm
Từ trái nghĩa:
loại bỏ rút bớt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ gia | trung tính, kỹ thuật; trùng nghĩa trên; dùng trong quy trình/tiêu chuẩn Ví dụ: |
| bổ sung | trung tính, hành chính/kỹ thuật; mức độ nhẹ Ví dụ: Bổ sung phụ gia thực phẩm theo tỉ lệ cho phép. |
| gia thêm | khẩu ngữ-văn chương nhẹ; mức độ nhẹ Ví dụ: Gia thêm màu tự nhiên để món ăn bắt mắt. |
| loại bỏ | trung tính; mức độ dứt khoát Ví dụ: Loại bỏ hương liệu khỏi công thức. |
| rút bớt | khẩu ngữ, mức độ nhẹ-giảm dần Ví dụ: Rút bớt phụ liệu để đạt độ tinh khiết cao hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến hóa học, thực phẩm, xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một thành phần được thêm vào để cải thiện hoặc thay đổi tính chất của sản phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc chất liệu được thêm vào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phụ thêm" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các thành phần chính của sản phẩm.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thực phẩm phụ gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được thêm vào, ví dụ: "chất phụ gia", "nguyên liệu phụ gia".
