Phủ định của phủ định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Một trong những định luật cơ bản của phép biện chứng, cho rằng sự vật, hiện tượng phát triển từ thấp đến cao theo con đường cái mới phủ định cái cũ. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về triết học, đặc biệt là khi thảo luận về phép biện chứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, đặc biệt là triết học Marx-Lenin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, mà tập trung vào lý luận và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc trong các bài viết học thuật liên quan đến phép biện chứng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm triết học khác nếu không nắm rõ bối cảnh sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh học thuật để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận